unrulinesses arise
sự hỗn loạn phát sinh
tackle unrulinesses
giải quyết sự hỗn loạn
unrulinesses persist
sự hỗn loạn vẫn tiếp diễn
unrulinesses increase
sự hỗn loạn tăng lên
manage unrulinesses
quản lý sự hỗn loạn
unrulinesses challenge
sự hỗn loạn thách thức
address unrulinesses
giải quyết sự hỗn loạn
unrulinesses observed
sự hỗn loạn được quan sát thấy
unrulinesses diminish
sự hỗn loạn giảm xuống
unrulinesses noted
sự hỗn loạn được lưu ý
his unrulinesses in class often disrupt the lesson.
Những hành vi nghịch ngợm của anh ấy trong lớp học thường làm gián đoạn bài học.
the team's unrulinesses led to a loss in the championship.
Những hành vi thiếu kỷ luật của đội đã dẫn đến thất bại trong giải vô địch.
addressing the children's unrulinesses is essential for a peaceful home.
Giải quyết sự nghịch ngợm của trẻ em là điều cần thiết cho một gia đình hòa bình.
her unrulinesses were tolerated by her friends for a long time.
Những hành vi bướng bỉnh của cô ấy đã được bạn bè chấp nhận trong một thời gian dài.
the unrulinesses of the crowd made it difficult for the police to maintain order.
Sự hỗn loạn của đám đông khiến cảnh sát khó duy trì trật tự.
teachers must find ways to manage students' unrulinesses effectively.
Giáo viên phải tìm cách quản lý hiệu quả sự nghịch ngợm của học sinh.
his unrulinesses were often misunderstood as a lack of respect.
Những hành vi bướng bỉnh của anh ấy thường bị hiểu lầm là thiếu tôn trọng.
the manager addressed the unrulinesses in the workplace promptly.
Người quản lý đã giải quyết kịp thời sự thiếu kỷ luật nơi làm việc.
unrulinesses in behavior can lead to serious consequences.
Những hành vi thiếu kỷ luật có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng.
they had to implement strict rules to curb the unrulinesses of the students.
Họ phải thực hiện các quy tắc nghiêm ngặt để hạn chế sự nghịch ngợm của học sinh.
unrulinesses arise
sự hỗn loạn phát sinh
tackle unrulinesses
giải quyết sự hỗn loạn
unrulinesses persist
sự hỗn loạn vẫn tiếp diễn
unrulinesses increase
sự hỗn loạn tăng lên
manage unrulinesses
quản lý sự hỗn loạn
unrulinesses challenge
sự hỗn loạn thách thức
address unrulinesses
giải quyết sự hỗn loạn
unrulinesses observed
sự hỗn loạn được quan sát thấy
unrulinesses diminish
sự hỗn loạn giảm xuống
unrulinesses noted
sự hỗn loạn được lưu ý
his unrulinesses in class often disrupt the lesson.
Những hành vi nghịch ngợm của anh ấy trong lớp học thường làm gián đoạn bài học.
the team's unrulinesses led to a loss in the championship.
Những hành vi thiếu kỷ luật của đội đã dẫn đến thất bại trong giải vô địch.
addressing the children's unrulinesses is essential for a peaceful home.
Giải quyết sự nghịch ngợm của trẻ em là điều cần thiết cho một gia đình hòa bình.
her unrulinesses were tolerated by her friends for a long time.
Những hành vi bướng bỉnh của cô ấy đã được bạn bè chấp nhận trong một thời gian dài.
the unrulinesses of the crowd made it difficult for the police to maintain order.
Sự hỗn loạn của đám đông khiến cảnh sát khó duy trì trật tự.
teachers must find ways to manage students' unrulinesses effectively.
Giáo viên phải tìm cách quản lý hiệu quả sự nghịch ngợm của học sinh.
his unrulinesses were often misunderstood as a lack of respect.
Những hành vi bướng bỉnh của anh ấy thường bị hiểu lầm là thiếu tôn trọng.
the manager addressed the unrulinesses in the workplace promptly.
Người quản lý đã giải quyết kịp thời sự thiếu kỷ luật nơi làm việc.
unrulinesses in behavior can lead to serious consequences.
Những hành vi thiếu kỷ luật có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng.
they had to implement strict rules to curb the unrulinesses of the students.
Họ phải thực hiện các quy tắc nghiêm ngặt để hạn chế sự nghịch ngợm của học sinh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay