unsatisfactoriness

[Mỹ]/ˌʌnˌsætɪsˈfæktərinəs/
[Anh]/ˌʌnˌsætɪsˈfæktərinəs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. trạng thái không hài lòng
Word Forms

Cụm từ & Cách kết hợp

deep unsatisfactoriness

khó chịu sâu sắc

chronic unsatisfactoriness

khó chịu mãn tính

persistent unsatisfactoriness

khó chịu kéo dài

Câu ví dụ

the profound unsatisfactoriness of modern life leads many to seek meaning elsewhere.

Việc không hài lòng sâu sắc với cuộc sống hiện đại khiến nhiều người tìm kiếm ý nghĩa ở nơi khác.

she felt a deep sense of unsatisfactoriness with her career choice.

Cô cảm thấy một sự không hài lòng sâu sắc với lựa chọn nghề nghiệp của mình.

the unsatisfactoriness of the current situation became increasingly apparent to everyone.

Sự không hài lòng với tình hình hiện tại ngày càng trở nên rõ ràng với tất cả mọi người.

many people experience emotional unsatisfactoriness despite their success.

Nhiều người trải qua sự không hài lòng về mặt cảm xúc dù đã đạt được thành công.

there is growing unsatisfactoriness among employees regarding working conditions.

Có sự gia tăng cảm giác không hài lòng trong số nhân viên về điều kiện làm việc.

the unsatisfactoriness in their relationship eventually led to separation.

Sự không hài lòng trong mối quan hệ của họ cuối cùng đã dẫn đến sự chia ly.

he struggled with spiritual unsatisfactoriness for many years.

Anh ấy đã vật lộn với sự không hài lòng tinh thần trong nhiều năm.

the unsatisfactoriness of mass-produced goods drives consumers toward artisanal products.

Sự không hài lòng với các sản phẩm sản xuất hàng loạt đang thúc đẩy người tiêu dùng hướng tới các sản phẩm thủ công.

personal unsatisfactoriness often stems from unrealistic expectations.

Sự không hài lòng cá nhân thường bắt nguồn từ những kỳ vọng không thực tế.

the unsatisfactoriness of political promises has eroded public trust.

Sự không hài lòng với các lời hứa chính trị đã làm suy yếu lòng tin của công chúng.

cultural unsatisfactoriness can manifest as a desire for social change.

Sự không hài lòng văn hóa có thể thể hiện dưới dạng mong muốn thay đổi xã hội.

the general unsatisfactoriness of the service prompted many complaints.

Sự không hài lòng chung về dịch vụ đã khiến nhiều người phàn nàn.

existential unsatisfactoriness is a common theme in philosophical literature.

Sự không hài lòng tồn tại là một chủ đề phổ biến trong văn học triết học.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay