philosophers have long debated the inherent unsayability of mystical experiences.
Những triết gia đã tranh luận lâu dài về tính chất không thể diễn đạt bẩm sinh của những trải nghiệm siêu nhiên.
the radical unsayability of consciousness poses challenges for neuroscience.
Tính không thể diễn đạt sâu sắc của ý thức đặt ra thách thức cho khoa học thần kinh.
poets often grapple with the unsayability of profound emotional states.
Những nhà thơ thường vật lộn với việc diễn đạt các trạng thái cảm xúc sâu sắc.
the novel explores the tragic unsayability of loss and remembrance.
Tiểu thuyết khám phá tính không thể diễn đạt bi thương của sự mất mát và ký ức.
linguistic unsayability remains a central concern in contemporary philosophy of language.
Tính không thể diễn đạt ngôn ngữ vẫn là mối quan tâm trung tâm trong triết học ngôn ngữ hiện đại.
aesthetic unsayability explains why certain artworks transcend verbal description.
Tính không thể diễn đạt thẩm mỹ giải thích tại sao một số tác phẩm nghệ thuật vượt qua mô tả bằng lời.
the therapist acknowledged the unsayability of certain traumatic memories.
Nhà trị liệu thừa nhận tính không thể diễn đạt của một số ký ức chấn thương.
religious traditions frequently emphasize the unsayability of ultimate reality.
Các truyền thống tôn giáo thường nhấn mạnh tính không thể diễn đạt của thực tại tối thượng.
music possesses a unique unsayability that distinguishes it from literature.
Musical có một tính không thể diễn đạt độc đáo phân biệt nó với văn học.
complete unsayability characterizes the most profound moments of human experience.
Tính không thể diễn đạt hoàn toàn đặc trưng cho những khoảnh khắc sâu sắc nhất của trải nghiệm con người.
the philosopher discussed the expressive unsayability found in silence.
Triết gia đã thảo luận về tính không thể diễn đạt mang tính biểu đạt được tìm thấy trong sự im lặng.
semantic unsayability challenges our understanding of meaning and reference.
Tính không thể diễn đạt ngữ nghĩa thách thức sự hiểu biết của chúng ta về ý nghĩa và tham chiếu.
philosophers have long debated the inherent unsayability of mystical experiences.
Những triết gia đã tranh luận lâu dài về tính chất không thể diễn đạt bẩm sinh của những trải nghiệm siêu nhiên.
the radical unsayability of consciousness poses challenges for neuroscience.
Tính không thể diễn đạt sâu sắc của ý thức đặt ra thách thức cho khoa học thần kinh.
poets often grapple with the unsayability of profound emotional states.
Những nhà thơ thường vật lộn với việc diễn đạt các trạng thái cảm xúc sâu sắc.
the novel explores the tragic unsayability of loss and remembrance.
Tiểu thuyết khám phá tính không thể diễn đạt bi thương của sự mất mát và ký ức.
linguistic unsayability remains a central concern in contemporary philosophy of language.
Tính không thể diễn đạt ngôn ngữ vẫn là mối quan tâm trung tâm trong triết học ngôn ngữ hiện đại.
aesthetic unsayability explains why certain artworks transcend verbal description.
Tính không thể diễn đạt thẩm mỹ giải thích tại sao một số tác phẩm nghệ thuật vượt qua mô tả bằng lời.
the therapist acknowledged the unsayability of certain traumatic memories.
Nhà trị liệu thừa nhận tính không thể diễn đạt của một số ký ức chấn thương.
religious traditions frequently emphasize the unsayability of ultimate reality.
Các truyền thống tôn giáo thường nhấn mạnh tính không thể diễn đạt của thực tại tối thượng.
music possesses a unique unsayability that distinguishes it from literature.
Musical có một tính không thể diễn đạt độc đáo phân biệt nó với văn học.
complete unsayability characterizes the most profound moments of human experience.
Tính không thể diễn đạt hoàn toàn đặc trưng cho những khoảnh khắc sâu sắc nhất của trải nghiệm con người.
the philosopher discussed the expressive unsayability found in silence.
Triết gia đã thảo luận về tính không thể diễn đạt mang tính biểu đạt được tìm thấy trong sự im lặng.
semantic unsayability challenges our understanding of meaning and reference.
Tính không thể diễn đạt ngữ nghĩa thách thức sự hiểu biết của chúng ta về ý nghĩa và tham chiếu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay