the unspeakableness of
sự khó diễn tả
unspeakableness revealed
sự khó diễn tả được tiết lộ
unspeakableness within
sự khó diễn tả bên trong
confronting unspeakableness
đối mặt với sự khó diễn tả
unspeakableness expressed
sự khó diễn tả được thể hiện
embracing unspeakableness
tiếp nhận sự khó diễn tả
unspeakableness defined
sự khó diễn tả được định nghĩa
unspeakableness acknowledged
sự khó diễn tả được thừa nhận
unspeakableness explored
sự khó diễn tả được khám phá
his unspeakableness left everyone in shock.
sự khó diễn tả của anh ấy khiến mọi người sốc.
the unspeakableness of the tragedy was hard to comprehend.
sự khó diễn tả của bi kịch khó có thể hiểu được.
she spoke about the unspeakableness of her fears.
cô ấy nói về sự khó diễn tả của nỗi sợ hãi của mình.
the artist captured the unspeakableness of human emotions.
nghệ sĩ đã nắm bắt được sự khó diễn tả của cảm xúc con người.
they were confronted with the unspeakableness of their actions.
họ phải đối mặt với sự khó diễn tả của hành động của họ.
in his writing, he explored the unspeakableness of love.
trong bài viết của mình, anh ấy đã khám phá sự khó diễn tả của tình yêu.
the unspeakableness of the moment took their breath away.
sự khó diễn tả của khoảnh khắc khiến họ không thở được.
she felt the unspeakableness of joy wash over her.
cô ấy cảm thấy sự khó diễn tả của niềm vui tràn ngập lấy cô.
his unspeakableness was a reflection of his inner turmoil.
sự khó diễn tả của anh ấy là sự phản ánh của sự bão rối bên trong.
the unspeakableness of the experience haunted him for years.
sự khó diễn tả của trải nghiệm ám ảnh anh ta trong nhiều năm.
the unspeakableness of
sự khó diễn tả
unspeakableness revealed
sự khó diễn tả được tiết lộ
unspeakableness within
sự khó diễn tả bên trong
confronting unspeakableness
đối mặt với sự khó diễn tả
unspeakableness expressed
sự khó diễn tả được thể hiện
embracing unspeakableness
tiếp nhận sự khó diễn tả
unspeakableness defined
sự khó diễn tả được định nghĩa
unspeakableness acknowledged
sự khó diễn tả được thừa nhận
unspeakableness explored
sự khó diễn tả được khám phá
his unspeakableness left everyone in shock.
sự khó diễn tả của anh ấy khiến mọi người sốc.
the unspeakableness of the tragedy was hard to comprehend.
sự khó diễn tả của bi kịch khó có thể hiểu được.
she spoke about the unspeakableness of her fears.
cô ấy nói về sự khó diễn tả của nỗi sợ hãi của mình.
the artist captured the unspeakableness of human emotions.
nghệ sĩ đã nắm bắt được sự khó diễn tả của cảm xúc con người.
they were confronted with the unspeakableness of their actions.
họ phải đối mặt với sự khó diễn tả của hành động của họ.
in his writing, he explored the unspeakableness of love.
trong bài viết của mình, anh ấy đã khám phá sự khó diễn tả của tình yêu.
the unspeakableness of the moment took their breath away.
sự khó diễn tả của khoảnh khắc khiến họ không thở được.
she felt the unspeakableness of joy wash over her.
cô ấy cảm thấy sự khó diễn tả của niềm vui tràn ngập lấy cô.
his unspeakableness was a reflection of his inner turmoil.
sự khó diễn tả của anh ấy là sự phản ánh của sự bão rối bên trong.
the unspeakableness of the experience haunted him for years.
sự khó diễn tả của trải nghiệm ám ảnh anh ta trong nhiều năm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay