emerge unscathed
thoát khỏi mà không bị thương
survive unscathed
sống sót mà không bị thương
The children escaped unscathed.
Những đứa trẻ đã trốn thoát mà không bị thương.
The company came through the crisis apparently unscathed.
Công ty đã vượt qua cuộc khủng hoảng mà dường như không bị tổn hại gì.
Amazingly, the driver walked away from the accident completely unscathed.
Đáng kinh ngạc là, người lái xe đã thoát khỏi tai nạn hoàn toàn không bị thương.
She emerged from the car accident unscathed.
Cô ấy đã thoát khỏi tai nạn ô tô mà không bị thương.
The building survived the earthquake unscathed.
Tòa nhà đã sống sót sau trận động đất mà không bị hư hại.
Despite the dangerous situation, he managed to escape unscathed.
Bất chấp tình hình nguy hiểm, anh ấy đã thoát khỏi mà không bị thương.
The hiker returned from the wilderness unscathed.
Người đi bộ đường dài đã trở lại từ vùng hoang dã mà không bị thương.
The cat always manages to land unscathed after jumping from high places.
Con mèo luôn tìm cách hạ cánh xuống đất mà không bị thương sau khi nhảy từ những nơi cao.
The ship sailed through the storm unscathed.
Con tàu đã đi qua cơn bão mà không bị hư hại.
The athlete completed the race unscathed despite the challenging conditions.
Vận động viên đã hoàn thành cuộc đua mà không bị thương bất chấp những điều kiện khó khăn.
The fragile vase somehow made it through the move unscathed.
Chiếc bình dễ vỡ nào đó đã vượt qua được quá trình chuyển nhà mà không bị hư hại.
The detective emerged from the dangerous mission unscathed.
Thám tử đã thoát khỏi nhiệm vụ nguy hiểm mà không bị thương.
The valuable painting was transported across the country unscathed.
Bức tranh có giá trị đã được vận chuyển khắp cả nước mà không bị hư hại.
emerge unscathed
thoát khỏi mà không bị thương
survive unscathed
sống sót mà không bị thương
The children escaped unscathed.
Những đứa trẻ đã trốn thoát mà không bị thương.
The company came through the crisis apparently unscathed.
Công ty đã vượt qua cuộc khủng hoảng mà dường như không bị tổn hại gì.
Amazingly, the driver walked away from the accident completely unscathed.
Đáng kinh ngạc là, người lái xe đã thoát khỏi tai nạn hoàn toàn không bị thương.
She emerged from the car accident unscathed.
Cô ấy đã thoát khỏi tai nạn ô tô mà không bị thương.
The building survived the earthquake unscathed.
Tòa nhà đã sống sót sau trận động đất mà không bị hư hại.
Despite the dangerous situation, he managed to escape unscathed.
Bất chấp tình hình nguy hiểm, anh ấy đã thoát khỏi mà không bị thương.
The hiker returned from the wilderness unscathed.
Người đi bộ đường dài đã trở lại từ vùng hoang dã mà không bị thương.
The cat always manages to land unscathed after jumping from high places.
Con mèo luôn tìm cách hạ cánh xuống đất mà không bị thương sau khi nhảy từ những nơi cao.
The ship sailed through the storm unscathed.
Con tàu đã đi qua cơn bão mà không bị hư hại.
The athlete completed the race unscathed despite the challenging conditions.
Vận động viên đã hoàn thành cuộc đua mà không bị thương bất chấp những điều kiện khó khăn.
The fragile vase somehow made it through the move unscathed.
Chiếc bình dễ vỡ nào đó đã vượt qua được quá trình chuyển nhà mà không bị hư hại.
The detective emerged from the dangerous mission unscathed.
Thám tử đã thoát khỏi nhiệm vụ nguy hiểm mà không bị thương.
The valuable painting was transported across the country unscathed.
Bức tranh có giá trị đã được vận chuyển khắp cả nước mà không bị hư hại.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay