unsearchable data
dữ liệu không thể tìm kiếm
unsearchable information
thông tin không thể tìm kiếm
unsearchable content
nội dung không thể tìm kiếm
unsearchable files
các tệp không thể tìm kiếm
unsearchable records
các bản ghi không thể tìm kiếm
unsearchable resources
các nguồn tài nguyên không thể tìm kiếm
unsearchable queries
các truy vấn không thể tìm kiếm
unsearchable archives
các kho lưu trữ không thể tìm kiếm
unsearchable text
văn bản không thể tìm kiếm
unsearchable networks
các mạng không thể tìm kiếm
some mysteries of the universe remain unsearchable.
Một số bí ẩn của vũ trụ vẫn còn chưa thể tìm ra.
the depths of the ocean are largely unsearchable.
Độ sâu của đại dương phần lớn vẫn chưa thể tìm ra.
his thoughts were unsearchable, leaving everyone confused.
Những suy nghĩ của anh ấy khó nắm bắt, khiến mọi người bối rối.
there are unsearchable aspects of human behavior.
Có những khía cạnh của hành vi con người không thể tìm hiểu được.
the unsearchable data in the database needs to be analyzed.
Dữ liệu không thể tìm thấy trong cơ sở dữ liệu cần được phân tích.
her emotions were unsearchable, making it hard to comfort her.
Cảm xúc của cô ấy khó hiểu, khiến việc an ủi cô ấy trở nên khó khăn.
some truths are unsearchable and must be accepted.
Một số sự thật không thể tìm ra và phải chấp nhận.
the unsearchable nature of the problem frustrated the team.
Bản chất không thể tìm ra của vấn đề đã khiến đội nhóm thất vọng.
he found the unsearchable depths of his own mind intriguing.
Anh ấy thấy những chiều sâu không thể tìm ra trong tâm trí của chính mình thật hấp dẫn.
in philosophy, some concepts are considered unsearchable.
Trong triết học, một số khái niệm được coi là không thể tìm ra.
unsearchable data
dữ liệu không thể tìm kiếm
unsearchable information
thông tin không thể tìm kiếm
unsearchable content
nội dung không thể tìm kiếm
unsearchable files
các tệp không thể tìm kiếm
unsearchable records
các bản ghi không thể tìm kiếm
unsearchable resources
các nguồn tài nguyên không thể tìm kiếm
unsearchable queries
các truy vấn không thể tìm kiếm
unsearchable archives
các kho lưu trữ không thể tìm kiếm
unsearchable text
văn bản không thể tìm kiếm
unsearchable networks
các mạng không thể tìm kiếm
some mysteries of the universe remain unsearchable.
Một số bí ẩn của vũ trụ vẫn còn chưa thể tìm ra.
the depths of the ocean are largely unsearchable.
Độ sâu của đại dương phần lớn vẫn chưa thể tìm ra.
his thoughts were unsearchable, leaving everyone confused.
Những suy nghĩ của anh ấy khó nắm bắt, khiến mọi người bối rối.
there are unsearchable aspects of human behavior.
Có những khía cạnh của hành vi con người không thể tìm hiểu được.
the unsearchable data in the database needs to be analyzed.
Dữ liệu không thể tìm thấy trong cơ sở dữ liệu cần được phân tích.
her emotions were unsearchable, making it hard to comfort her.
Cảm xúc của cô ấy khó hiểu, khiến việc an ủi cô ấy trở nên khó khăn.
some truths are unsearchable and must be accepted.
Một số sự thật không thể tìm ra và phải chấp nhận.
the unsearchable nature of the problem frustrated the team.
Bản chất không thể tìm ra của vấn đề đã khiến đội nhóm thất vọng.
he found the unsearchable depths of his own mind intriguing.
Anh ấy thấy những chiều sâu không thể tìm ra trong tâm trí của chính mình thật hấp dẫn.
in philosophy, some concepts are considered unsearchable.
Trong triết học, một số khái niệm được coi là không thể tìm ra.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay