unseeded

[Mỹ]/ʌnˈsiːdɪd/
[Anh]/ʌnˈsiːdɪd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. không có hạt hoặc không được gieo; không sản xuất trái; không chứa hạt

Cụm từ & Cách kết hợp

unseeded player

vận động viên không xếp hạng

unseeded team

đội không xếp hạng

unseeded match

trận đấu không xếp hạng

unseeded athlete

vận động viên không xếp hạng

unseeded tournament

giải đấu không xếp hạng

unseeded draw

bốc thăm không xếp hạng

unseeded competitor

vận động viên không xếp hạng

unseeded ranking

xếp hạng không xếp hạng

unseeded entry

đăng ký không xếp hạng

unseeded qualification

vòng loại không xếp hạng

Câu ví dụ

the unseeded player surprised everyone by reaching the finals.

Người chơi không được hạt giống đã khiến mọi người bất ngờ khi lọt vào trận chung kết.

in the tournament, many unseeded teams performed exceptionally well.

Trong giải đấu, nhiều đội không được hạt giống đã thể hiện xuất sắc.

she was an unseeded competitor but had a strong chance of winning.

Cô là một đối thủ không được hạt giống nhưng có cơ hội chiến thắng cao.

the unseeded athletes trained hard to prove their worth.

Các vận động viên không được hạt giống đã tập luyện chăm chỉ để chứng minh giá trị của họ.

unseeded players often face tough opponents in the early rounds.

Các tay vợt không được hạt giống thường phải đối mặt với những đối thủ mạnh ở vòng loại.

despite being unseeded, he played with confidence and skill.

Mặc dù không được hạt giống, anh ấy đã chơi với sự tự tin và kỹ năng.

the unseeded doubles team shocked everyone with their teamwork.

Đội đôi không được hạt giống đã khiến mọi người bất ngờ với sự phối hợp của họ.

many unseeded players have the potential to upset the favorites.

Nhiều tay vợt không được hạt giống có tiềm năng gây bất ngờ cho những người được yêu thích.

the tournament featured several unseeded players making surprising runs.

Giải đấu có một số tay vợt không được hạt giống có những màn trình diễn bất ngờ.

unseeded competitors often bring excitement to the event.

Các đối thủ không được hạt giống thường mang lại sự phấn khích cho sự kiện.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay