unselecting

[Mỹ]/ʌn.sɪˈlɛktɪŋ/
[Anh]/ʌn.səˈlɛktɪŋ/

Dịch

v. không chọn

Cụm từ & Cách kết hợp

unselecting items

Bỏ chọn các mục

unselecting mode

Chế độ bỏ chọn

unselecting checkbox

Bỏ chọn hộp kiểm

unselecting all

Bỏ chọn tất cả

Câu ví dụ

unselecting the wrong option caused me to lose my progress.

Việc bỏ chọn lựa chọn sai đã khiến tôi mất tiến độ.

i was unselecting items from my shopping cart when the page refreshed.

Tôi đang bỏ chọn các mục từ giỏ hàng của mình khi trang được làm mới.

the app prevents unselecting all the required fields.

Ứng dụng ngăn không cho bỏ chọn tất cả các trường bắt buộc.

unselecting that checkbox will disable the notification feature.

Bỏ chọn ô kiểm đó sẽ tắt tính năng thông báo.

i accidentally started unselecting files instead of deleting them.

Tôi vô tình bắt đầu bỏ chọn các tệp thay vì xóa chúng.

unselecting all entries at once requires holding the shift key.

Bỏ chọn tất cả các mục cùng lúc yêu cầu giữ phím shift.

he was in the process of unselecting multiple rows when the system crashed.

Ông ấy đang trong quá trình bỏ chọn nhiều hàng khi hệ thống bị treo.

the software allows unselecting elements by right-clicking on them.

Phần mềm cho phép bỏ chọn các phần tử bằng cách nhấp chuột phải vào chúng.

unselecting this option will revert to the default settings.

Bỏ chọn tùy chọn này sẽ quay lại cài đặt mặc định.

i kept unselecting and selecting the same item by mistake.

Tôi liên tục bỏ chọn và chọn lại cùng một mục do sơ suất.

unselecting the filter revealed all the hidden results.

Bỏ chọn bộ lọc đã hiển thị tất cả các kết quả bị ẩn.

the user was frustrated after accidentally unselecting their entire selection.

Người dùng cảm thấy thất vọng sau khi vô tình bỏ chọn toàn bộ lựa chọn của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay