an unshakeable faith in God.
một đức tin vững chắc về Chúa.
the unshakeable freemasonry of actors in a crisis.
sự liên minh vững chắc của các diễn viên trong một cuộc khủng hoảng.
an unshakeable belief in oneself
niềm tin không lay chuyển vào bản thân
maintain an unshakeable focus
duy trì sự tập trung không lay chuyển
have unshakeable confidence in the team
có sự tự tin không lay chuyển vào đội nhóm
an unshakeable commitment to excellence
cam kết không lay chuyển với sự xuất sắc
display unshakeable resilience in the face of challenges
thể hiện sự kiên cường không lay chuyển trước những thử thách
cultivate an unshakeable peace of mind
nuôi dưỡng sự bình tĩnh không lay chuyển
possess an unshakeable sense of justice
sở hữu cảm nhận công bằng không lay chuyển
build an unshakeable foundation for success
xây dựng nền tảng vững chắc cho thành công
an unshakeable faith in God.
một đức tin vững chắc về Chúa.
the unshakeable freemasonry of actors in a crisis.
sự liên minh vững chắc của các diễn viên trong một cuộc khủng hoảng.
an unshakeable belief in oneself
niềm tin không lay chuyển vào bản thân
maintain an unshakeable focus
duy trì sự tập trung không lay chuyển
have unshakeable confidence in the team
có sự tự tin không lay chuyển vào đội nhóm
an unshakeable commitment to excellence
cam kết không lay chuyển với sự xuất sắc
display unshakeable resilience in the face of challenges
thể hiện sự kiên cường không lay chuyển trước những thử thách
cultivate an unshakeable peace of mind
nuôi dưỡng sự bình tĩnh không lay chuyển
possess an unshakeable sense of justice
sở hữu cảm nhận công bằng không lay chuyển
build an unshakeable foundation for success
xây dựng nền tảng vững chắc cho thành công
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay