unshelled nuts
các loại hạt chưa tách vỏ
unshelled peas
đậu Hà Lan chưa tách vỏ
unshelled seeds
hạt giống chưa tách vỏ
unshelled beans
đậu chưa tách vỏ
unshelled almonds
hạnh nhân chưa tách vỏ
unshelled sunflower
dầu hướng dương chưa tách vỏ
unshelled pistachios
quả hồ đào chưa tách vỏ
unshelled walnuts
ó thông chưa tách vỏ
unshelled peanuts
đậu phộng chưa tách vỏ
unshelled hazelnuts
quế chưa tách vỏ
unshelled peanuts are often used in cooking.
Đậu phộng chưa bóc vỏ thường được sử dụng trong nấu ăn.
she prefers unshelled almonds for their crunchiness.
Cô ấy thích hạnh nhân chưa bóc vỏ vì độ giòn của chúng.
unshelled seeds can be a healthy snack option.
Hạt chưa bóc vỏ có thể là một lựa chọn ăn nhẹ lành mạnh.
he bought a bag of unshelled walnuts for baking.
Anh ấy đã mua một túi óc chó chưa bóc vỏ để làm bánh.
the recipe calls for unshelled pistachios.
Công thức yêu cầu hạt dẻ cười chưa bóc vỏ.
unshelled sunflower seeds are great for salads.
Hạt hướng dương chưa bóc vỏ rất tuyệt vời cho món salad.
she enjoys snacking on unshelled pumpkin seeds.
Cô ấy thích ăn nhẹ với hạt bí ngô chưa bóc vỏ.
unshelled nuts can be more flavorful than shelled ones.
Các loại hạt chưa bóc vỏ có thể ngon hơn các loại đã bóc vỏ.
he added unshelled hazelnuts to the dessert.
Anh ấy đã thêm hạt phỉ chưa bóc vỏ vào món tráng miệng.
unshelled legumes are often used in traditional dishes.
Các loại đậu chưa bóc vỏ thường được sử dụng trong các món ăn truyền thống.
unshelled nuts
các loại hạt chưa tách vỏ
unshelled peas
đậu Hà Lan chưa tách vỏ
unshelled seeds
hạt giống chưa tách vỏ
unshelled beans
đậu chưa tách vỏ
unshelled almonds
hạnh nhân chưa tách vỏ
unshelled sunflower
dầu hướng dương chưa tách vỏ
unshelled pistachios
quả hồ đào chưa tách vỏ
unshelled walnuts
ó thông chưa tách vỏ
unshelled peanuts
đậu phộng chưa tách vỏ
unshelled hazelnuts
quế chưa tách vỏ
unshelled peanuts are often used in cooking.
Đậu phộng chưa bóc vỏ thường được sử dụng trong nấu ăn.
she prefers unshelled almonds for their crunchiness.
Cô ấy thích hạnh nhân chưa bóc vỏ vì độ giòn của chúng.
unshelled seeds can be a healthy snack option.
Hạt chưa bóc vỏ có thể là một lựa chọn ăn nhẹ lành mạnh.
he bought a bag of unshelled walnuts for baking.
Anh ấy đã mua một túi óc chó chưa bóc vỏ để làm bánh.
the recipe calls for unshelled pistachios.
Công thức yêu cầu hạt dẻ cười chưa bóc vỏ.
unshelled sunflower seeds are great for salads.
Hạt hướng dương chưa bóc vỏ rất tuyệt vời cho món salad.
she enjoys snacking on unshelled pumpkin seeds.
Cô ấy thích ăn nhẹ với hạt bí ngô chưa bóc vỏ.
unshelled nuts can be more flavorful than shelled ones.
Các loại hạt chưa bóc vỏ có thể ngon hơn các loại đã bóc vỏ.
he added unshelled hazelnuts to the dessert.
Anh ấy đã thêm hạt phỉ chưa bóc vỏ vào món tráng miệng.
unshelled legumes are often used in traditional dishes.
Các loại đậu chưa bóc vỏ thường được sử dụng trong các món ăn truyền thống.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay