unshining

[Mỹ]/ʌnˈʃaɪnɪŋ/
[Anh]/ʌnˈʃaɪnɪŋ/

Dịch

adj. không hài hòa

Cụm từ & Cách kết hợp

unshining surface

mặt không sáng

unshining metal

kim loại không sáng

unshining eyes

mắt không sáng

unshining stars

ngôi sao không sáng

unshining armor

vũ khí không sáng

unshining moon

trăng không sáng

unshining beacon

dấu hiệu không sáng

unshining sky

trời không sáng

unshining gem

vật quý không sáng

unshining future

tương lai không sáng

Câu ví dụ

the old coins had an unshining quality that collectors preferred.

những đồng xu cũ có chất lượng không bóng loáng mà các nhà sưu tập ưa chuộng.

his unshining eyes hid deep secrets he would never share.

mắt không sáng của anh ấy giấu những bí mật sâu sắc mà anh ấy sẽ không bao giờ chia sẻ.

the unshining surface of the lake reflected the clouds perfectly.

mặt nước không bóng loáng của hồ phản chiếu mây một cách hoàn hảo.

she wore an unshining dress that understated her elegance.

cô mặc một chiếc váy không bóng loáng làm nổi bật sự thanh lịch của cô.

the unshining star in the sky was actually a distant planet.

ngôi sao không sáng trên bầu trời thực ra là một hành tinh xa xôi.

the artist preferred unshining materials for their realistic effect.

nghệ sĩ ưa thích các vật liệu không bóng loáng vì hiệu ứng chân thực của chúng.

his unshining character made him trustworthy in difficult times.

đặc điểm không sáng của anh ấy khiến anh ấy trở nên đáng tin cậy trong những thời điểm khó khăn.

the unshining morning light filtered through the curtains softly.

ánh sáng buổi sáng không sáng lóe qua rèm cửa một cách nhẹ nhàng.

the monument stood with unshining dignity against the sunset.

đài tưởng niệm đứng với sự khiêm tốn không lấp lánh trước hoàng hôn.

she chose an unshining polish for her furniture's natural look.

cô chọn một loại đánh bóng không sáng để giữ vẻ tự nhiên cho nội thất của cô.

the unshining quality of the fabric made it perfect for curtains.

chất lượng không bóng loáng của vải khiến nó trở nên lý tưởng cho rèm cửa.

he noticed the unshining surface of the mysterious artifact.

anh ấy chú ý đến bề mặt không sáng của vật thể bí ẩn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay