unshining surface
mặt không sáng
unshining metal
kim loại không sáng
unshining eyes
mắt không sáng
unshining stars
ngôi sao không sáng
unshining armor
vũ khí không sáng
unshining moon
trăng không sáng
unshining beacon
dấu hiệu không sáng
unshining sky
trời không sáng
unshining gem
vật quý không sáng
unshining future
tương lai không sáng
the old coins had an unshining quality that collectors preferred.
những đồng xu cũ có chất lượng không bóng loáng mà các nhà sưu tập ưa chuộng.
his unshining eyes hid deep secrets he would never share.
mắt không sáng của anh ấy giấu những bí mật sâu sắc mà anh ấy sẽ không bao giờ chia sẻ.
the unshining surface of the lake reflected the clouds perfectly.
mặt nước không bóng loáng của hồ phản chiếu mây một cách hoàn hảo.
she wore an unshining dress that understated her elegance.
cô mặc một chiếc váy không bóng loáng làm nổi bật sự thanh lịch của cô.
the unshining star in the sky was actually a distant planet.
ngôi sao không sáng trên bầu trời thực ra là một hành tinh xa xôi.
the artist preferred unshining materials for their realistic effect.
nghệ sĩ ưa thích các vật liệu không bóng loáng vì hiệu ứng chân thực của chúng.
his unshining character made him trustworthy in difficult times.
đặc điểm không sáng của anh ấy khiến anh ấy trở nên đáng tin cậy trong những thời điểm khó khăn.
the unshining morning light filtered through the curtains softly.
ánh sáng buổi sáng không sáng lóe qua rèm cửa một cách nhẹ nhàng.
the monument stood with unshining dignity against the sunset.
đài tưởng niệm đứng với sự khiêm tốn không lấp lánh trước hoàng hôn.
she chose an unshining polish for her furniture's natural look.
cô chọn một loại đánh bóng không sáng để giữ vẻ tự nhiên cho nội thất của cô.
the unshining quality of the fabric made it perfect for curtains.
chất lượng không bóng loáng của vải khiến nó trở nên lý tưởng cho rèm cửa.
he noticed the unshining surface of the mysterious artifact.
anh ấy chú ý đến bề mặt không sáng của vật thể bí ẩn.
unshining surface
mặt không sáng
unshining metal
kim loại không sáng
unshining eyes
mắt không sáng
unshining stars
ngôi sao không sáng
unshining armor
vũ khí không sáng
unshining moon
trăng không sáng
unshining beacon
dấu hiệu không sáng
unshining sky
trời không sáng
unshining gem
vật quý không sáng
unshining future
tương lai không sáng
the old coins had an unshining quality that collectors preferred.
những đồng xu cũ có chất lượng không bóng loáng mà các nhà sưu tập ưa chuộng.
his unshining eyes hid deep secrets he would never share.
mắt không sáng của anh ấy giấu những bí mật sâu sắc mà anh ấy sẽ không bao giờ chia sẻ.
the unshining surface of the lake reflected the clouds perfectly.
mặt nước không bóng loáng của hồ phản chiếu mây một cách hoàn hảo.
she wore an unshining dress that understated her elegance.
cô mặc một chiếc váy không bóng loáng làm nổi bật sự thanh lịch của cô.
the unshining star in the sky was actually a distant planet.
ngôi sao không sáng trên bầu trời thực ra là một hành tinh xa xôi.
the artist preferred unshining materials for their realistic effect.
nghệ sĩ ưa thích các vật liệu không bóng loáng vì hiệu ứng chân thực của chúng.
his unshining character made him trustworthy in difficult times.
đặc điểm không sáng của anh ấy khiến anh ấy trở nên đáng tin cậy trong những thời điểm khó khăn.
the unshining morning light filtered through the curtains softly.
ánh sáng buổi sáng không sáng lóe qua rèm cửa một cách nhẹ nhàng.
the monument stood with unshining dignity against the sunset.
đài tưởng niệm đứng với sự khiêm tốn không lấp lánh trước hoàng hôn.
she chose an unshining polish for her furniture's natural look.
cô chọn một loại đánh bóng không sáng để giữ vẻ tự nhiên cho nội thất của cô.
the unshining quality of the fabric made it perfect for curtains.
chất lượng không bóng loáng của vải khiến nó trở nên lý tưởng cho rèm cửa.
he noticed the unshining surface of the mysterious artifact.
anh ấy chú ý đến bề mặt không sáng của vật thể bí ẩn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay