unshoeing

[Mỹ]/ʌnˈʃuːɪŋ/
[Anh]/ʌnˈʃuːɪŋ/

Dịch

v./gerund hành động cởi giày; làm cho ai đó hoặc thứ gì đó không mang giày

Cụm từ & Cách kết hợp

unshoeing the horse

tháo giày ngựa

after unshoeing

sau khi tháo giày

before unshoeing

trước khi tháo giày

during unshoeing

trong khi tháo giày

unshoeing complete

hoàn tất tháo giày

professional unshoeing

tháo giày chuyên nghiệp

unshoeing process

quy trình tháo giày

regular unshoeing

tháo giày thường xuyên

Câu ví dụ

the farrier completed the unshoeing process in about thirty minutes.

Thợ xẻ giày đã hoàn thành quy trình xẻ giày trong khoảng ba mươi phút.

regular unshoeing is essential for maintaining hoof health.

Xẻ giày định kỳ là rất cần thiết để duy trì sức khỏe của móng ngựa.

the unshoeing ceremony marks an important milestone in the horse's training.

Lễ xẻ giày đánh dấu một mốc quan trọng trong quá trình huấn luyện ngựa.

improper unshoeing technique can damage the hoof wall.

Kỹ thuật xẻ giày không đúng có thể gây tổn hại đến thành móng.

many riders learn basic unshoeing procedures for emergencies.

Nhiều người cưỡi học các thủ tục xẻ giày cơ bản để ứng phó với các tình huống khẩn cấp.

the unshoeing ritual has been practiced for centuries in rural communities.

Lễ nghi xẻ giày đã được thực hành trong hàng thế kỷ ở các cộng đồng nông thôn.

careful unshoeing prevents cracks and infections in the hooves.

Xẻ giày cẩn thận giúp ngăn ngừa nứt và nhiễm trùng ở móng.

professional unshoeing requires specialized tools and expertise.

Xẻ giày chuyên nghiệp đòi hỏi các công cụ chuyên dụng và kỹ năng.

winter unshoeing helps prevent ice buildup under the horseshoes.

Xẻ giày vào mùa đông giúp ngăn chặn việc tích tụ băng dưới giày ngựa.

the unshoeing experience can be stressful for young horses.

Trải nghiệm xẻ giày có thể gây căng thẳng cho những con ngựa non.

some cultures incorporate prayers into the unshoeing tradition.

Một số nền văn hóa đưa các lời cầu nguyện vào truyền thống xẻ giày.

proper unshoeing maintenance extends the time between farrier visits.

Bảo dưỡng xẻ giày đúng cách giúp kéo dài khoảng thời gian giữa các lần thợ xẻ giày đến.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay