unsituated feeling
cảm giác không ổn định
becoming unsituated
trở nên không ổn định
unsituated now
không ổn định bây giờ
feel unsituated
cảm thấy không ổn định
quite unsituated
rất không ổn định
unsituated state
trạng thái không ổn định
unsituated youth
thanh niên không ổn định
unsituated position
vị trí không ổn định
unsituated artist
nghệ sĩ không ổn định
unsituated life
cuộc sống không ổn định
the artist felt unsituated in the mainstream art world, preferring experimental forms.
Nghệ sĩ cảm thấy không được định vị trong thế giới nghệ thuật chính thống, ưa thích các hình thức thực nghiệm.
after the layoff, he felt completely unsituated and unsure of his next steps.
Sau khi bị sa thải, anh cảm thấy hoàn toàn không được định vị và không biết bước tiếp theo như thế nào.
her unsituated position within the company made it difficult to gain influence.
Vị trí không được định vị của cô trong công ty khiến việc giành được ảnh hưởng trở nên khó khăn.
the new student felt unsituated and lonely in the large high school.
Học sinh mới cảm thấy không được định vị và cô đơn trong trường trung học lớn.
the character's unsituated state contributed to the story's sense of alienation.
Trạng thái không được định vị của nhân vật góp phần tạo nên cảm giác cô lập trong câu chuyện.
he was politically unsituated, holding no strong allegiance to any party.
Anh không có định vị chính trị, không có sự trung thành mạnh mẽ với bất kỳ đảng nào.
the unsituated researcher struggled to find a place within the established academic structure.
Nhà nghiên cứu không được định vị đã gặp khó khăn trong việc tìm được vị trí trong cấu trúc học thuật đã được thiết lập.
the refugees felt unsituated and displaced after fleeing their homeland.
Các người tị nạn cảm thấy không được định vị và bị di dời sau khi rời bỏ quê hương của họ.
her unsituated background made it challenging to connect with her peers.
Bối cảnh không được định vị của cô khiến việc kết nối với bạn đồng trang lứa trở nên khó khăn.
the unsituated team member struggled to integrate into the existing project workflow.
Thành viên trong nhóm không được định vị đã gặp khó khăn trong việc hòa nhập vào quy trình làm việc hiện có của dự án.
the novel explores the feelings of being unsituated in a rapidly changing world.
Truyện khám phá cảm giác không được định vị trong một thế giới đang thay đổi nhanh chóng.
unsituated feeling
cảm giác không ổn định
becoming unsituated
trở nên không ổn định
unsituated now
không ổn định bây giờ
feel unsituated
cảm thấy không ổn định
quite unsituated
rất không ổn định
unsituated state
trạng thái không ổn định
unsituated youth
thanh niên không ổn định
unsituated position
vị trí không ổn định
unsituated artist
nghệ sĩ không ổn định
unsituated life
cuộc sống không ổn định
the artist felt unsituated in the mainstream art world, preferring experimental forms.
Nghệ sĩ cảm thấy không được định vị trong thế giới nghệ thuật chính thống, ưa thích các hình thức thực nghiệm.
after the layoff, he felt completely unsituated and unsure of his next steps.
Sau khi bị sa thải, anh cảm thấy hoàn toàn không được định vị và không biết bước tiếp theo như thế nào.
her unsituated position within the company made it difficult to gain influence.
Vị trí không được định vị của cô trong công ty khiến việc giành được ảnh hưởng trở nên khó khăn.
the new student felt unsituated and lonely in the large high school.
Học sinh mới cảm thấy không được định vị và cô đơn trong trường trung học lớn.
the character's unsituated state contributed to the story's sense of alienation.
Trạng thái không được định vị của nhân vật góp phần tạo nên cảm giác cô lập trong câu chuyện.
he was politically unsituated, holding no strong allegiance to any party.
Anh không có định vị chính trị, không có sự trung thành mạnh mẽ với bất kỳ đảng nào.
the unsituated researcher struggled to find a place within the established academic structure.
Nhà nghiên cứu không được định vị đã gặp khó khăn trong việc tìm được vị trí trong cấu trúc học thuật đã được thiết lập.
the refugees felt unsituated and displaced after fleeing their homeland.
Các người tị nạn cảm thấy không được định vị và bị di dời sau khi rời bỏ quê hương của họ.
her unsituated background made it challenging to connect with her peers.
Bối cảnh không được định vị của cô khiến việc kết nối với bạn đồng trang lứa trở nên khó khăn.
the unsituated team member struggled to integrate into the existing project workflow.
Thành viên trong nhóm không được định vị đã gặp khó khăn trong việc hòa nhập vào quy trình làm việc hiện có của dự án.
the novel explores the feelings of being unsituated in a rapidly changing world.
Truyện khám phá cảm giác không được định vị trong một thế giới đang thay đổi nhanh chóng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay