unsnarling

[Mỹ]/ʌnˈsnɑːlɪŋ/
[Anh]/ʌnˈsnɑrlɪŋ/

Dịch

v.hành động gỡ rối hoặc giải phóng khỏi một nút thắt
Word Forms
số nhiềuunsnarlings

Cụm từ & Cách kết hợp

unsnarling traffic

giải quyết tình trạng tắc nghẽn giao thông

unsnarling issues

giải quyết các vấn đề

unsnarling problems

giải quyết các vấn đề

unsnarling knots

giải quyết các nút thắt

unsnarling confusion

giải quyết sự bối rối

unsnarling cables

giải quyết các vấn đề về cáp

unsnarling thoughts

giải quyết những suy nghĩ

unsnarling relationships

giải quyết các mối quan hệ

unsnarling tasks

giải quyết các nhiệm vụ

unsnarling plans

giải quyết các kế hoạch

Câu ví dụ

she spent hours unsnarling the tangled cords.

Cô ấy đã dành hàng giờ để gỡ rối những sợi dây vướng.

the team is unsnarling the issues that have been delaying the project.

Đội ngũ đang gỡ rối những vấn đề đã trì hoãn dự án.

after unsnarling the traffic jam, they finally arrived at the meeting.

Sau khi gỡ rối tình trạng tắc nghẽn giao thông, họ cuối cùng cũng đã đến được cuộc họp.

he is skilled at unsnarling complex situations.

Anh ấy có kỹ năng giải quyết các tình huống phức tạp.

they are unsnarling the legal issues surrounding the contract.

Họ đang gỡ rối các vấn đề pháp lý liên quan đến hợp đồng.

she had a talent for unsnarling difficult conversations.

Cô ấy có tài năng hóa giải những cuộc trò chuyện khó khăn.

he was tasked with unsnarling the budget discrepancies.

Anh ấy được giao nhiệm vụ giải quyết sự khác biệt về ngân sách.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay