| số nhiều | unsnarlings |
unsnarling traffic
giải quyết tình trạng tắc nghẽn giao thông
unsnarling issues
giải quyết các vấn đề
unsnarling problems
giải quyết các vấn đề
unsnarling knots
giải quyết các nút thắt
unsnarling confusion
giải quyết sự bối rối
unsnarling cables
giải quyết các vấn đề về cáp
unsnarling thoughts
giải quyết những suy nghĩ
unsnarling relationships
giải quyết các mối quan hệ
unsnarling tasks
giải quyết các nhiệm vụ
unsnarling plans
giải quyết các kế hoạch
she spent hours unsnarling the tangled cords.
Cô ấy đã dành hàng giờ để gỡ rối những sợi dây vướng.
the team is unsnarling the issues that have been delaying the project.
Đội ngũ đang gỡ rối những vấn đề đã trì hoãn dự án.
after unsnarling the traffic jam, they finally arrived at the meeting.
Sau khi gỡ rối tình trạng tắc nghẽn giao thông, họ cuối cùng cũng đã đến được cuộc họp.
he is skilled at unsnarling complex situations.
Anh ấy có kỹ năng giải quyết các tình huống phức tạp.
they are unsnarling the legal issues surrounding the contract.
Họ đang gỡ rối các vấn đề pháp lý liên quan đến hợp đồng.
she had a talent for unsnarling difficult conversations.
Cô ấy có tài năng hóa giải những cuộc trò chuyện khó khăn.
he was tasked with unsnarling the budget discrepancies.
Anh ấy được giao nhiệm vụ giải quyết sự khác biệt về ngân sách.
unsnarling traffic
giải quyết tình trạng tắc nghẽn giao thông
unsnarling issues
giải quyết các vấn đề
unsnarling problems
giải quyết các vấn đề
unsnarling knots
giải quyết các nút thắt
unsnarling confusion
giải quyết sự bối rối
unsnarling cables
giải quyết các vấn đề về cáp
unsnarling thoughts
giải quyết những suy nghĩ
unsnarling relationships
giải quyết các mối quan hệ
unsnarling tasks
giải quyết các nhiệm vụ
unsnarling plans
giải quyết các kế hoạch
she spent hours unsnarling the tangled cords.
Cô ấy đã dành hàng giờ để gỡ rối những sợi dây vướng.
the team is unsnarling the issues that have been delaying the project.
Đội ngũ đang gỡ rối những vấn đề đã trì hoãn dự án.
after unsnarling the traffic jam, they finally arrived at the meeting.
Sau khi gỡ rối tình trạng tắc nghẽn giao thông, họ cuối cùng cũng đã đến được cuộc họp.
he is skilled at unsnarling complex situations.
Anh ấy có kỹ năng giải quyết các tình huống phức tạp.
they are unsnarling the legal issues surrounding the contract.
Họ đang gỡ rối các vấn đề pháp lý liên quan đến hợp đồng.
she had a talent for unsnarling difficult conversations.
Cô ấy có tài năng hóa giải những cuộc trò chuyện khó khăn.
he was tasked with unsnarling the budget discrepancies.
Anh ấy được giao nhiệm vụ giải quyết sự khác biệt về ngân sách.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay