straightening hair
duỗi tóc
straightening tools
dụng cụ duỗi tóc
straightening process
quy trình duỗi tóc
straightening technique
kỹ thuật duỗi tóc
straightening method
phương pháp duỗi tóc
straightening iron
máy duỗi tóc
straightening cream
kem duỗi tóc
straightening treatment
điều trị duỗi tóc
straightening brush
bàn chải duỗi tóc
straightening service
dịch vụ duỗi tóc
she is straightening her hair before the party.
Cô ấy đang dặn tóc trước bữa tiệc.
the carpenter is straightening the wooden planks.
Người thợ mộc đang làm phẳng những tấm ván gỗ.
he spent the afternoon straightening up the garage.
Anh ấy đã dành cả buổi chiều để dọn dẹp và sắp xếp lại gara.
straightening the picture frames made the room look better.
Việc thẳng các khung tranh khiến căn phòng trông đẹp hơn.
she is straightening her posture while sitting at the desk.
Cô ấy đang ngồi thẳng lưng khi ngồi ở bàn làm việc.
they are straightening the lines on the graph for clarity.
Họ đang làm cho các đường trên biểu đồ thẳng hơn để dễ nhìn hơn.
the teacher is straightening out the students' misunderstandings.
Giáo viên đang làm rõ những hiểu lầm của học sinh.
he is straightening the tie before the interview.
Anh ấy đang thắt cà vạt trước buổi phỏng vấn.
she is straightening the wrinkles in the dress.
Cô ấy đang làm phẳng những nếp nhăn trên váy.
after straightening the room, they could finally relax.
Sau khi dọn dẹp và sắp xếp lại phòng, họ cuối cùng cũng có thể thư giãn.
straightening hair
duỗi tóc
straightening tools
dụng cụ duỗi tóc
straightening process
quy trình duỗi tóc
straightening technique
kỹ thuật duỗi tóc
straightening method
phương pháp duỗi tóc
straightening iron
máy duỗi tóc
straightening cream
kem duỗi tóc
straightening treatment
điều trị duỗi tóc
straightening brush
bàn chải duỗi tóc
straightening service
dịch vụ duỗi tóc
she is straightening her hair before the party.
Cô ấy đang dặn tóc trước bữa tiệc.
the carpenter is straightening the wooden planks.
Người thợ mộc đang làm phẳng những tấm ván gỗ.
he spent the afternoon straightening up the garage.
Anh ấy đã dành cả buổi chiều để dọn dẹp và sắp xếp lại gara.
straightening the picture frames made the room look better.
Việc thẳng các khung tranh khiến căn phòng trông đẹp hơn.
she is straightening her posture while sitting at the desk.
Cô ấy đang ngồi thẳng lưng khi ngồi ở bàn làm việc.
they are straightening the lines on the graph for clarity.
Họ đang làm cho các đường trên biểu đồ thẳng hơn để dễ nhìn hơn.
the teacher is straightening out the students' misunderstandings.
Giáo viên đang làm rõ những hiểu lầm của học sinh.
he is straightening the tie before the interview.
Anh ấy đang thắt cà vạt trước buổi phỏng vấn.
she is straightening the wrinkles in the dress.
Cô ấy đang làm phẳng những nếp nhăn trên váy.
after straightening the room, they could finally relax.
Sau khi dọn dẹp và sắp xếp lại phòng, họ cuối cùng cũng có thể thư giãn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay