received some unsought advice.
đã nhận được một số lời khuyên không mong muốn.
English: Love sought is good, but given unsought is better.English: Fucking arsehole!
Tình yêu được tìm kiếm là tốt, nhưng tình yêu được trao mà không cần tìm kiếm còn tốt hơn. Hắn là một kẻ khốn kiếp!
unsought advice can sometimes do more harm than good.
Lời khuyên không mong muốn đôi khi có thể gây hại hơn là có lợi.
received some unsought advice.
đã nhận được một số lời khuyên không mong muốn.
English: Love sought is good, but given unsought is better.English: Fucking arsehole!
Tình yêu được tìm kiếm là tốt, nhưng tình yêu được trao mà không cần tìm kiếm còn tốt hơn. Hắn là một kẻ khốn kiếp!
unsought advice can sometimes do more harm than good.
Lời khuyên không mong muốn đôi khi có thể gây hại hơn là có lợi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay