affairs can lead to unwanted pregnancies.
Những mối quan hệ ngoài luồng có thể dẫn đến những mang thai không mong muốn.
This notice should keep unwanted visitors out.
Thông báo này sẽ ngăn những vị khách không mong muốn ra ngoài.
She exposed her unwanted baby by the roadside.
Cô ấy để đứa bé không mong muốn của mình ở bên đường.
Have you any unwanted articles for the jumble sale?
Bạn có món đồ nào không dùng đến cho phiên chợ đồ cũ không?
He keeps dogs to ward off unwanted visitors.
Anh ta nuôi chó để xua đuổi những vị khách không mong muốn.
She managed to divest herself of the unwanted property.
Cô ấy đã quản lý để loại bỏ tài sản không mong muốn.
The contribution of groyne height reduction to counteracting unwanted erosion is then considered a favourable incidental circumstance.
Đóng góp của việc giảm chiều cao groin để ngăn chặn xói mòn không mong muốn sau đó được coi là một tình huống thuận lợi.
The bacteria in your large intestine eat your unwanted dead cells, and mucins (which are part of the mucus lining of your gut), so generating useful chemicals and waste gases.
Vi khuẩn trong ruột già của bạn ăn các tế bào chết không mong muốn của bạn và nhầy (phần của lớp màng nhầy trong ruột của bạn), do đó tạo ra các hóa chất và khí thải hữu ích.
But a person bivouac in street, who feels unwanted by people,unloved by people,terrified, the person who throw over by society——such poverty make people so heartache and so intolerability.
Nhưng một người tá túc trên đường phố, cảm thấy bị mọi người ghét bỏ, không được yêu thương, sợ hãi, người bị xã hội ruồng bỏ——cái đói nghèo khiến con người đau khổ và không thể chịu đựng được đến vậy.
Too large a party attracts unwanted attention.
Một bữa tiệc quá lớn có thể thu hút sự chú ý không mong muốn.
Nguồn: Game of Thrones (Season 1)Can we erase those unwanted memories somehow?
Liệu chúng ta có thể xóa những ký ức không mong muốn đó bằng cách nào đó?
Nguồn: PBS Fun Science PopularizationAnd it keeps unwanted plants from growing.
Và nó ngăn chặn sự phát triển của những loài thực vật không mong muốn.
Nguồn: VOA Slow English - EntertainmentA new lease of life to unwanted devices.
Một cuộc sống mới cho những thiết bị không mong muốn.
Nguồn: Daily English Listening | Bilingual Intensive ReadingD. It makes meals out of unwanted food.
D. Nó biến thức ăn không mong muốn thành bữa ăn.
Nguồn: Gaokao Reading Real QuestionsCanine detectives on the trail of an unwanted import.
Các thám tử chó trên đường truy tìm một lô hàng nhập khẩu không mong muốn.
Nguồn: CNN 10 Student English Compilation September 2020Making it easier to return unwanted gifts should help.
Việc giúp mọi người dễ dàng trả lại những món quà không mong muốn sẽ hữu ích.
Nguồn: The Economist (Summary)When you use flash, many unwanted elements get captured.
Khi bạn sử dụng đèn flash, nhiều yếu tố không mong muốn sẽ bị ghi lại.
Nguồn: Selected English short passagesShe calls the uncontrolled, unwanted thoughts from the past clutter.
Cô ấy gọi những suy nghĩ không mong muốn, không kiểm soát được từ quá khứ là sự lộn xộn.
Nguồn: VOA Special September 2019 Collectionaffairs can lead to unwanted pregnancies.
Những mối quan hệ ngoài luồng có thể dẫn đến những mang thai không mong muốn.
This notice should keep unwanted visitors out.
Thông báo này sẽ ngăn những vị khách không mong muốn ra ngoài.
She exposed her unwanted baby by the roadside.
Cô ấy để đứa bé không mong muốn của mình ở bên đường.
Have you any unwanted articles for the jumble sale?
Bạn có món đồ nào không dùng đến cho phiên chợ đồ cũ không?
He keeps dogs to ward off unwanted visitors.
Anh ta nuôi chó để xua đuổi những vị khách không mong muốn.
She managed to divest herself of the unwanted property.
Cô ấy đã quản lý để loại bỏ tài sản không mong muốn.
The contribution of groyne height reduction to counteracting unwanted erosion is then considered a favourable incidental circumstance.
Đóng góp của việc giảm chiều cao groin để ngăn chặn xói mòn không mong muốn sau đó được coi là một tình huống thuận lợi.
The bacteria in your large intestine eat your unwanted dead cells, and mucins (which are part of the mucus lining of your gut), so generating useful chemicals and waste gases.
Vi khuẩn trong ruột già của bạn ăn các tế bào chết không mong muốn của bạn và nhầy (phần của lớp màng nhầy trong ruột của bạn), do đó tạo ra các hóa chất và khí thải hữu ích.
But a person bivouac in street, who feels unwanted by people,unloved by people,terrified, the person who throw over by society——such poverty make people so heartache and so intolerability.
Nhưng một người tá túc trên đường phố, cảm thấy bị mọi người ghét bỏ, không được yêu thương, sợ hãi, người bị xã hội ruồng bỏ——cái đói nghèo khiến con người đau khổ và không thể chịu đựng được đến vậy.
Too large a party attracts unwanted attention.
Một bữa tiệc quá lớn có thể thu hút sự chú ý không mong muốn.
Nguồn: Game of Thrones (Season 1)Can we erase those unwanted memories somehow?
Liệu chúng ta có thể xóa những ký ức không mong muốn đó bằng cách nào đó?
Nguồn: PBS Fun Science PopularizationAnd it keeps unwanted plants from growing.
Và nó ngăn chặn sự phát triển của những loài thực vật không mong muốn.
Nguồn: VOA Slow English - EntertainmentA new lease of life to unwanted devices.
Một cuộc sống mới cho những thiết bị không mong muốn.
Nguồn: Daily English Listening | Bilingual Intensive ReadingD. It makes meals out of unwanted food.
D. Nó biến thức ăn không mong muốn thành bữa ăn.
Nguồn: Gaokao Reading Real QuestionsCanine detectives on the trail of an unwanted import.
Các thám tử chó trên đường truy tìm một lô hàng nhập khẩu không mong muốn.
Nguồn: CNN 10 Student English Compilation September 2020Making it easier to return unwanted gifts should help.
Việc giúp mọi người dễ dàng trả lại những món quà không mong muốn sẽ hữu ích.
Nguồn: The Economist (Summary)When you use flash, many unwanted elements get captured.
Khi bạn sử dụng đèn flash, nhiều yếu tố không mong muốn sẽ bị ghi lại.
Nguồn: Selected English short passagesShe calls the uncontrolled, unwanted thoughts from the past clutter.
Cô ấy gọi những suy nghĩ không mong muốn, không kiểm soát được từ quá khứ là sự lộn xộn.
Nguồn: VOA Special September 2019 CollectionKhám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay