unspecialized skills
kỹ năng không chuyên biệt
unspecialized workers
người lao động không chuyên biệt
unspecialized training
đào tạo không chuyên biệt
unspecialized knowledge
kiến thức không chuyên biệt
unspecialized tasks
nhiệm vụ không chuyên biệt
unspecialized roles
vai trò không chuyên biệt
unspecialized services
dịch vụ không chuyên biệt
unspecialized fields
lĩnh vực không chuyên biệt
unspecialized approaches
phương pháp không chuyên biệt
unspecialized products
sản phẩm không chuyên biệt
the unspecialized worker can adapt to various tasks.
người lao động không chuyên biệt có thể thích ứng với nhiều nhiệm vụ khác nhau.
he has an unspecialized knowledge of many subjects.
anh ấy có kiến thức không chuyên biệt về nhiều chủ đề.
unspecialized skills are valuable in a dynamic workplace.
các kỹ năng không chuyên biệt có giá trị trong một môi trường làm việc năng động.
she prefers unspecialized roles that allow for creativity.
cô ấy thích các vai trò không chuyên biệt cho phép sáng tạo.
his unspecialized background helped him in the team.
quá trình đào tạo không chuyên biệt của anh ấy đã giúp anh ấy trong nhóm.
unspecialized training can lead to diverse career options.
đào tạo không chuyên biệt có thể dẫn đến nhiều lựa chọn nghề nghiệp khác nhau.
they hired unspecialized staff to cover multiple roles.
họ đã thuê nhân viên không chuyên biệt để đảm nhận nhiều vai trò.
unspecialized education encourages broad thinking.
giáo dục không chuyên biệt khuyến khích tư duy rộng mở.
in an unspecialized environment, collaboration is key.
trong môi trường không chuyên biệt, sự hợp tác là chìa khóa.
her unspecialized approach brought fresh ideas to the project.
phương pháp tiếp cận không chuyên biệt của cô ấy đã mang đến những ý tưởng mới cho dự án.
unspecialized skills
kỹ năng không chuyên biệt
unspecialized workers
người lao động không chuyên biệt
unspecialized training
đào tạo không chuyên biệt
unspecialized knowledge
kiến thức không chuyên biệt
unspecialized tasks
nhiệm vụ không chuyên biệt
unspecialized roles
vai trò không chuyên biệt
unspecialized services
dịch vụ không chuyên biệt
unspecialized fields
lĩnh vực không chuyên biệt
unspecialized approaches
phương pháp không chuyên biệt
unspecialized products
sản phẩm không chuyên biệt
the unspecialized worker can adapt to various tasks.
người lao động không chuyên biệt có thể thích ứng với nhiều nhiệm vụ khác nhau.
he has an unspecialized knowledge of many subjects.
anh ấy có kiến thức không chuyên biệt về nhiều chủ đề.
unspecialized skills are valuable in a dynamic workplace.
các kỹ năng không chuyên biệt có giá trị trong một môi trường làm việc năng động.
she prefers unspecialized roles that allow for creativity.
cô ấy thích các vai trò không chuyên biệt cho phép sáng tạo.
his unspecialized background helped him in the team.
quá trình đào tạo không chuyên biệt của anh ấy đã giúp anh ấy trong nhóm.
unspecialized training can lead to diverse career options.
đào tạo không chuyên biệt có thể dẫn đến nhiều lựa chọn nghề nghiệp khác nhau.
they hired unspecialized staff to cover multiple roles.
họ đã thuê nhân viên không chuyên biệt để đảm nhận nhiều vai trò.
unspecialized education encourages broad thinking.
giáo dục không chuyên biệt khuyến khích tư duy rộng mở.
in an unspecialized environment, collaboration is key.
trong môi trường không chuyên biệt, sự hợp tác là chìa khóa.
her unspecialized approach brought fresh ideas to the project.
phương pháp tiếp cận không chuyên biệt của cô ấy đã mang đến những ý tưởng mới cho dự án.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay