unspecifiable data
Dữ liệu không xác định được
unspecifiable terms
Điều khoản không xác định được
being unspecifiable
Không xác định được
unspecifiable reason
Lý do không xác định được
unspecifiable details
Chi tiết không xác định được
unspecifiable amount
Số lượng không xác định được
unspecifiable source
Nguồn không xác định được
unspecifiable nature
Bản chất không xác định được
unspecifiable condition
Điều kiện không xác định được
unspecifiable outcome
Kết quả không xác định được
the exact cause of the engine failure remains unspecifiable due to the extensive damage.
Nguyên nhân chính xác của sự cố động cơ vẫn không thể xác định do thiệt hại nghiêm trọng.
the long-term effects of the treatment are currently unspecifiable.
Tác dụng lâu dài của phương pháp điều trị hiện tại vẫn chưa thể xác định.
the precise location of the underwater wreckage is unspecifiable with current technology.
Vị trí chính xác của mảnh vỡ dưới nước không thể xác định với công nghệ hiện tại.
the nature of the threat was unspecifiable, making it difficult to respond effectively.
Bản chất của mối đe dọa không thể xác định, khiến việc phản ứng hiệu quả trở nên khó khăn.
the financial impact of the policy change is, at this stage, unspecifiable.
Tác động tài chính của sự thay đổi chính sách, tại giai đoạn này, vẫn chưa thể xác định.
the algorithm's behavior in edge cases is often unspecifiable.
Hành vi của thuật toán trong các trường hợp biên thường không thể xác định.
the source of the contamination was initially unspecifiable.
Nguồn gốc của sự ô nhiễm ban đầu không thể xác định.
the specific requirements of the project are, for now, unspecifiable.
Các yêu cầu cụ thể của dự án, cho đến nay, vẫn chưa thể xác định.
the optimal strategy for dealing with the crisis is unspecifiable at this point.
Chiến lược tối ưu để xử lý khủng hoảng hiện tại vẫn chưa thể xác định.
the details of the agreement are, as yet, unspecifiable.
Chi tiết của thỏa thuận, cho đến nay, vẫn chưa thể xác định.
the precise mechanism by which the drug works is still unspecifiable.
Cơ chế chính xác mà thuốc hoạt động vẫn chưa thể xác định.
unspecifiable data
Dữ liệu không xác định được
unspecifiable terms
Điều khoản không xác định được
being unspecifiable
Không xác định được
unspecifiable reason
Lý do không xác định được
unspecifiable details
Chi tiết không xác định được
unspecifiable amount
Số lượng không xác định được
unspecifiable source
Nguồn không xác định được
unspecifiable nature
Bản chất không xác định được
unspecifiable condition
Điều kiện không xác định được
unspecifiable outcome
Kết quả không xác định được
the exact cause of the engine failure remains unspecifiable due to the extensive damage.
Nguyên nhân chính xác của sự cố động cơ vẫn không thể xác định do thiệt hại nghiêm trọng.
the long-term effects of the treatment are currently unspecifiable.
Tác dụng lâu dài của phương pháp điều trị hiện tại vẫn chưa thể xác định.
the precise location of the underwater wreckage is unspecifiable with current technology.
Vị trí chính xác của mảnh vỡ dưới nước không thể xác định với công nghệ hiện tại.
the nature of the threat was unspecifiable, making it difficult to respond effectively.
Bản chất của mối đe dọa không thể xác định, khiến việc phản ứng hiệu quả trở nên khó khăn.
the financial impact of the policy change is, at this stage, unspecifiable.
Tác động tài chính của sự thay đổi chính sách, tại giai đoạn này, vẫn chưa thể xác định.
the algorithm's behavior in edge cases is often unspecifiable.
Hành vi của thuật toán trong các trường hợp biên thường không thể xác định.
the source of the contamination was initially unspecifiable.
Nguồn gốc của sự ô nhiễm ban đầu không thể xác định.
the specific requirements of the project are, for now, unspecifiable.
Các yêu cầu cụ thể của dự án, cho đến nay, vẫn chưa thể xác định.
the optimal strategy for dealing with the crisis is unspecifiable at this point.
Chiến lược tối ưu để xử lý khủng hoảng hiện tại vẫn chưa thể xác định.
the details of the agreement are, as yet, unspecifiable.
Chi tiết của thỏa thuận, cho đến nay, vẫn chưa thể xác định.
the precise mechanism by which the drug works is still unspecifiable.
Cơ chế chính xác mà thuốc hoạt động vẫn chưa thể xác định.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay