unspoiled

[Mỹ]/ˌʌnˈspɔɪld/
[Anh]/ˌʌnˈspɔɪld/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. không bị hư hại, không bị hỏng.

Cụm từ & Cách kết hợp

unspoiled beaches

những bãi biển hoang sơ

unspoiled nature

thiên nhiên hoang sơ

Câu ví dụ

The unspoiled beach was perfect for a peaceful getaway.

Bãi biển hoang sơ là nơi lý tưởng cho một chuyến đi thư giãn yên bình.

She loved exploring unspoiled natural landscapes.

Cô ấy yêu thích khám phá những cảnh quan thiên nhiên hoang sơ.

The village has managed to remain unspoiled by modern development.

Ngôi làng đã giữ được vẻ đẹp hoang sơ, không bị ảnh hưởng bởi sự phát triển hiện đại.

They hiked through unspoiled forests and valleys.

Họ đi bộ đường dài qua những khu rừng và thung lũng hoang sơ.

The unspoiled beauty of the countryside took her breath away.

Vẻ đẹp hoang sơ của vùng nông thôn khiến cô ấy kinh ngạc.

He longed to find an unspoiled paradise to escape to.

Anh hằng mong tìm được một thiên đường hoang sơ để trốn thoát.

The river flowed through unspoiled wilderness teeming with wildlife.

Dòng sông chảy qua vùng hoang dã hoang sơ, tràn ngập động vật hoang dã.

They were amazed by the unspoiled charm of the historic town.

Họ kinh ngạc trước vẻ quyến rũ hoang sơ của thị trấn lịch sử.

The unspoiled purity of her voice captivated the audience.

Sự tinh khiết hoang sơ của giọng hát của cô ấy đã chinh phục khán giả.

Preserving unspoiled habitats is crucial for biodiversity conservation.

Việc bảo tồn các môi trường sống hoang sơ là rất quan trọng cho việc bảo tồn đa dạng sinh học.

Ví dụ thực tế

At that time, Olduvai was totally unspoiled.

Lúc đó, Olduvai hoàn toàn nguyên sơ.

Nguồn: What it takes: Celebrity Interviews

They come to enjoy its unspoiled beaches and crystal-clear waters.

Họ đến để tận hưởng những bãi biển nguyên sơ và làn nước trong vắt của nó.

Nguồn: Past English CET-4 Listening Test Questions (with translations)

There are still unspoiled places where the sea is wild and clean.

Vẫn còn những nơi nguyên sơ, nơi biển cả hoang dã và sạch sẽ.

Nguồn: Ocean Original Soundtrack

To wear that mask of wisdom, you have to survive in unspoiled waters for a very long time.

Để có thể đội chiếc mặt nạ của sự khôn ngoan, bạn phải sống sót trong môi trường nước nguyên sơ trong một thời gian rất dài.

Nguồn: Ocean Original Soundtrack

A century or so ago there were unclimbed, snow topped mountains, uninhabited deserts, and unspoiled beaches with high surf.

Cách đây khoảng một thế kỷ, có những ngọn núi chưa bị chinh phục, những ngọn núi phủ tuyết, những sa mạc chưa có người sinh sống và những bãi biển nguyên sơ với sóng lớn.

Nguồn: Reciting for the King Volume 3 (All 60 Lessons)

You were the most unspoiled creature in the whole world.

Bạn là sinh vật nguyên sơ nhất trên thế giới.

Nguồn: The Picture of Dorian Gray

Something that is " unspoiled" is something that is not spoiled.

Một thứ gì đó là "nguyên sơ" là một thứ gì đó không bị hỏng.

Nguồn: 2015 ESLPod

I wouldn't say the face was lovely and unspoiled.

Tôi sẽ không nói khuôn mặt kia xinh đẹp và nguyên sơ.

Nguồn: Goodbye, My Love (Part 1)

Alysson says, " It is, but it's also unspoiled and beautiful" .

Alysson nói, "Đúng vậy, nhưng nó cũng nguyên sơ và xinh đẹp."

Nguồn: 2015 ESLPod

So if someone could afford them, they could also buy unspoiled food.

Vì vậy, nếu ai đó có thể đủ khả năng chi trả, họ cũng có thể mua thực phẩm nguyên sơ.

Nguồn: TED-Ed (video version)

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay