unspoilt

Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. không bị hư hại, không bị phá hủy

Cụm từ & Cách kết hợp

unspoilt beaches

những bãi biển hoang sơ

unspoilt nature

thiên nhiên hoang sơ

unspoilt wilderness

vùng hoang dã hoang sơ

Câu ví dụ

snorkel around the unspoilt coral reefs.

lặn biển quanh các rạn san hô nguyên sơ.

They lived in unspoilt union.

Họ sống trong sự đoàn kết nguyên sơ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay