unspoiledness

[Mỹ]//ʌnˈspɔɪldnəs//
[Anh]//ʌnˈspɔɪldnəs//

Dịch

n. trạng thái hoặc phẩm chất không bị làm bẩn; sự thiếu tổn hại, hư hỏng hoặc suy thoái; phẩm chất nguyên sơ hoặc tinh khiết; sự vắng mặt của sự ô nhiễm hoặc nhiễm taint đạo đức; trạng thái tự nhiên, chưa bị xâm phạm, đặc biệt là của một nơi hoặc môi trường.

Cụm từ & Cách kết hợp

natural unspoiledness

Vietnamese_translation

pristine unspoiledness

Vietnamese_translation

protect unspoiledness

Vietnamese_translation

preserve unspoiledness

Vietnamese_translation

unspoiledness remains

Vietnamese_translation

unspoiledness matters

Vietnamese_translation

cherished unspoiledness

Vietnamese_translation

unspoiledness endures

Vietnamese_translation

unspoiledness fades

Vietnamese_translation

value unspoiledness

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the island’s unspoiledness attracts travelers who want to escape crowds and noise.

Việc không bị xâm phạm của hòn đảo thu hút những du khách muốn thoát khỏi đám đông và ồn ào.

we were struck by the unspoiledness of the coastline at sunrise.

Chúng tôi đã ấn tượng bởi sự nguyên vẹn của bờ biển vào lúc bình minh.

the park’s unspoiledness is protected by strict zoning laws.

Sự nguyên vẹn của công viên được bảo vệ bởi các luật quy hoạch nghiêm ngặt.

tourism can threaten the unspoiledness of remote villages if it grows too fast.

Du lịch có thể đe dọa sự nguyên vẹn của các ngôi làng hẻo lánh nếu phát triển quá nhanh.

they launched a campaign to preserve the unspoiledness of the wetlands.

Họ đã phát động một chiến dịch để bảo tồn sự nguyên vẹn của vùng đất ngập nước.

the unspoiledness of the forest makes it ideal for quiet hikes and birdwatching.

Sự nguyên vẹn của rừng khiến nó trở thành nơi lý tưởng cho những chuyến đi bộ yên tĩnh và ngắm chim.

developers promised to respect the unspoiledness of the bay, but locals remain skeptical.

Các nhà phát triển đã hứa sẽ tôn trọng sự nguyên vẹn của vịnh, nhưng người dân địa phương vẫn hoài nghi.

her photos capture the unspoiledness of mountain lakes after the first snowfall.

Các bức ảnh của cô ấy ghi lại sự nguyên vẹn của các hồ núi sau trận tuyết đầu tiên.

visitors are asked to follow guidelines that maintain the unspoiledness of the trail.

Khách tham quan được yêu cầu tuân theo các hướng dẫn nhằm duy trì sự nguyên vẹn của con đường.

the region’s unspoiledness is a selling point for eco-friendly tour operators.

Sự nguyên vẹn của khu vực là một điểm bán hàng cho các công ty du lịch thân thiện với môi trường.

local leaders debated how to balance jobs with the unspoiledness of the river valley.

Các nhà lãnh đạo địa phương tranh luận về cách cân bằng giữa việc làm và sự nguyên vẹn của thung lũng sông.

even in winter, the unspoiledness of the desert has a stark, calming beauty.

Ngay cả vào mùa đông, sự nguyên vẹn của sa mạc vẫn mang một vẻ đẹp rõ nét và bình yên.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay