unsterilized equipment
thiết bị chưa được khử trùng
unsterilized tools
dụng cụ chưa được khử trùng
unsterilized instruments
khi cụ y tế chưa được khử trùng
unsterilized samples
mẫu vật chưa được khử trùng
unsterilized containers
bình chứa chưa được khử trùng
unsterilized water
nước chưa được khử trùng
unsterilized waste
chất thải chưa được khử trùng
unsterilized food
thực phẩm chưa được khử trùng
unsterilized surfaces
bề mặt chưa được khử trùng
unsterilized medical
y tế chưa được khử trùng
the unsterilized equipment can lead to infections.
Thiết bị chưa được khử trùng có thể dẫn đến nhiễm trùng.
it is risky to use unsterilized medical tools.
Việc sử dụng dụng cụ y tế chưa được khử trùng là rất rủi ro.
unsterilized water can cause serious health issues.
Nước chưa được khử trùng có thể gây ra các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.
they found unsterilized instruments in the clinic.
Họ tìm thấy dụng cụ y tế chưa được khử trùng trong phòng khám.
unsterilized food can lead to foodborne illnesses.
Thực phẩm chưa được khử trùng có thể dẫn đến các bệnh do thực phẩm gây ra.
always ensure that your tools are not unsterilized.
Luôn đảm bảo dụng cụ của bạn không bị nhiễm khuẩn.
unsterilized items should be disposed of properly.
Vật dụng chưa được khử trùng nên được xử lý đúng cách.
using unsterilized products can compromise safety.
Việc sử dụng các sản phẩm chưa được khử trùng có thể ảnh hưởng đến sự an toàn.
unsterilized syringes pose a health risk.
Kim tiêm chưa được khử trùng gây nguy cơ cho sức khỏe.
they warned against the dangers of unsterilized tools.
Họ cảnh báo về những nguy hiểm của dụng cụ y tế chưa được khử trùng.
unsterilized equipment
thiết bị chưa được khử trùng
unsterilized tools
dụng cụ chưa được khử trùng
unsterilized instruments
khi cụ y tế chưa được khử trùng
unsterilized samples
mẫu vật chưa được khử trùng
unsterilized containers
bình chứa chưa được khử trùng
unsterilized water
nước chưa được khử trùng
unsterilized waste
chất thải chưa được khử trùng
unsterilized food
thực phẩm chưa được khử trùng
unsterilized surfaces
bề mặt chưa được khử trùng
unsterilized medical
y tế chưa được khử trùng
the unsterilized equipment can lead to infections.
Thiết bị chưa được khử trùng có thể dẫn đến nhiễm trùng.
it is risky to use unsterilized medical tools.
Việc sử dụng dụng cụ y tế chưa được khử trùng là rất rủi ro.
unsterilized water can cause serious health issues.
Nước chưa được khử trùng có thể gây ra các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.
they found unsterilized instruments in the clinic.
Họ tìm thấy dụng cụ y tế chưa được khử trùng trong phòng khám.
unsterilized food can lead to foodborne illnesses.
Thực phẩm chưa được khử trùng có thể dẫn đến các bệnh do thực phẩm gây ra.
always ensure that your tools are not unsterilized.
Luôn đảm bảo dụng cụ của bạn không bị nhiễm khuẩn.
unsterilized items should be disposed of properly.
Vật dụng chưa được khử trùng nên được xử lý đúng cách.
using unsterilized products can compromise safety.
Việc sử dụng các sản phẩm chưa được khử trùng có thể ảnh hưởng đến sự an toàn.
unsterilized syringes pose a health risk.
Kim tiêm chưa được khử trùng gây nguy cơ cho sức khỏe.
they warned against the dangers of unsterilized tools.
Họ cảnh báo về những nguy hiểm của dụng cụ y tế chưa được khử trùng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay