unstrung emotions
nỗi buồn không được giải tỏa
unstrung thoughts
những suy nghĩ không được sắp xếp
unstrung guitar
đàn guitar không dây
unstrung nerves
tâm trạng căng thẳng
unstrung feelings
cảm xúc không được giải tỏa
unstrung tension
sự căng thẳng không được giải tỏa
unstrung energy
năng lượng không được giải phóng
unstrung mind
tâm trí không được kiểm soát
unstrung heart
trái tim không được vơi đi
unstrung situation
tình huống không được kiểm soát
the musician felt unstrung after the performance.
nhà soạn nhạc cảm thấy căng thẳng sau buổi biểu diễn.
she was unstrung by the unexpected news.
cô ấy cảm thấy bối rối và lo lắng vì những tin tức bất ngờ.
his unstrung nerves made it hard to concentrate.
tâm trạng căng thẳng của anh ấy khiến anh ấy khó tập trung.
after the argument, he felt completely unstrung.
sau cuộc tranh cãi, anh ấy cảm thấy hoàn toàn mất bình tĩnh.
the unstrung bow lay forgotten in the corner.
cung bị đứt dây nằm bị lãng quên trong góc.
she tried to calm her unstrung emotions.
cô ấy cố gắng làm dịu những cảm xúc bồn chồn của mình.
feeling unstrung, he took a deep breath.
cảm thấy bồn chồn, anh ấy hít một hơi thật sâu.
the unstrung guitar strings needed to be replaced.
dây đàn guitar bị đứt cần phải được thay thế.
his unstrung thoughts raced through his mind.
những suy nghĩ bồn chồn của anh ấy chạy qua tâm trí anh ấy.
she felt unstrung after the long meeting.
cô ấy cảm thấy bồn chồn sau cuộc họp dài.
unstrung emotions
nỗi buồn không được giải tỏa
unstrung thoughts
những suy nghĩ không được sắp xếp
unstrung guitar
đàn guitar không dây
unstrung nerves
tâm trạng căng thẳng
unstrung feelings
cảm xúc không được giải tỏa
unstrung tension
sự căng thẳng không được giải tỏa
unstrung energy
năng lượng không được giải phóng
unstrung mind
tâm trí không được kiểm soát
unstrung heart
trái tim không được vơi đi
unstrung situation
tình huống không được kiểm soát
the musician felt unstrung after the performance.
nhà soạn nhạc cảm thấy căng thẳng sau buổi biểu diễn.
she was unstrung by the unexpected news.
cô ấy cảm thấy bối rối và lo lắng vì những tin tức bất ngờ.
his unstrung nerves made it hard to concentrate.
tâm trạng căng thẳng của anh ấy khiến anh ấy khó tập trung.
after the argument, he felt completely unstrung.
sau cuộc tranh cãi, anh ấy cảm thấy hoàn toàn mất bình tĩnh.
the unstrung bow lay forgotten in the corner.
cung bị đứt dây nằm bị lãng quên trong góc.
she tried to calm her unstrung emotions.
cô ấy cố gắng làm dịu những cảm xúc bồn chồn của mình.
feeling unstrung, he took a deep breath.
cảm thấy bồn chồn, anh ấy hít một hơi thật sâu.
the unstrung guitar strings needed to be replaced.
dây đàn guitar bị đứt cần phải được thay thế.
his unstrung thoughts raced through his mind.
những suy nghĩ bồn chồn của anh ấy chạy qua tâm trí anh ấy.
she felt unstrung after the long meeting.
cô ấy cảm thấy bồn chồn sau cuộc họp dài.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay