unsubscribing

[Mỹ]/[ʌnˈsʌbˌskraɪbɪŋ]/
[Anh]/[ˌʌnˈsʌbˌskraɪbɪŋ]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. hành động hủy đăng ký.
v. hành động hủy bỏ đăng ký; Hủy đăng ký; ngừng nhận dịch vụ hoặc ấn phẩm.

Cụm từ & Cách kết hợp

unsubscribing now

hủy đăng ký ngay

unsubscribed already

đã hủy đăng ký rồi

unsubscribing from

hủy đăng ký từ

unsubscribed list

đã hủy danh sách

unsubscribing process

quy trình hủy đăng ký

unsubscribing email

hủy đăng ký email

unsubscribed service

đã hủy dịch vụ

unsubscribing account

hủy tài khoản

unsubscribing today

hủy đăng ký hôm nay

unsubscribing link

liên kết hủy đăng ký

Câu ví dụ

i'm unsubscribing from several email lists to reduce inbox clutter.

Tôi đang hủy đăng ký với nhiều danh sách email để giảm bớt sự lộn xộn trong hộp thư đến.

she decided on unsubscribing from the magazine after a year.

Cô ấy quyết định hủy đăng ký với tạp chí sau một năm.

many users are unsubscribing due to the constant spam.

Nhiều người dùng đang hủy đăng ký do spam liên tục.

he's unsubscribing from the newsletter as he's no longer interested.

Anh ấy đang hủy đăng ký với bản tin vì anh ấy không còn quan tâm nữa.

the company made it easy for customers to unsubscribe.

Công ty đã giúp khách hàng dễ dàng hủy đăng ký.

are you unsubscribing from this service permanently?

Bạn có đang hủy đăng ký dịch vụ này vĩnh viễn không?

she's unsubscribing from promotional emails to avoid being bombarded.

Cô ấy đang hủy đăng ký email quảng cáo để tránh bị làm phiền.

i'm unsubscribing from the mailing list after receiving too many offers.

Tôi đang hủy đăng ký với danh sách gửi thư sau khi nhận được quá nhiều ưu đãi.

the website allows users to easily unsubscribe with one click.

Trang web cho phép người dùng dễ dàng hủy đăng ký chỉ với một cú nhấp chuột.

he's unsubscribing from the daily digest to save time.

Anh ấy đang hủy đăng ký bản tin hàng ngày để tiết kiệm thời gian.

she's unsubscribing from the updates to streamline her notifications.

Cô ấy đang hủy đăng ký các bản cập nhật để đơn giản hóa thông báo của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay