unsubsidized

[Mỹ]/ʌnˈsʌbsɪdaɪzd/
[Anh]/ʌnˈsʌbsɪdaɪzd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj.không nhận được sự hỗ trợ hoặc trợ giúp tài chính

Cụm từ & Cách kết hợp

unsubsidized loan

vay không trợ cấp

unsubsidized rate

tỷ lệ không trợ cấp

unsubsidized tuition

học phí không trợ cấp

unsubsidized funding

kinh phí không trợ cấp

unsubsidized program

chương trình không trợ cấp

unsubsidized assistance

hỗ trợ không trợ cấp

unsubsidized benefits

lợi ích không trợ cấp

unsubsidized cost

chi phí không trợ cấp

unsubsidized housing

nhà ở không trợ cấp

unsubsidized investment

đầu tư không trợ cấp

Câu ví dụ

the unsubsidized loan has a higher interest rate.

vay thế chấp không được trợ cấp có tỷ lệ lãi suất cao hơn.

students often struggle with unsubsidized tuition fees.

sinh viên thường gặp khó khăn với học phí không được trợ cấp.

many families cannot afford unsubsidized health insurance.

nhiều gia đình không thể đủ khả năng chi trả bảo hiểm y tế không được trợ cấp.

unsubsidized housing can lead to financial stress.

nhà ở không được trợ cấp có thể dẫn đến căng thẳng về tài chính.

she opted for an unsubsidized loan to pay for her education.

cô ấy đã chọn vay không được trợ cấp để trả tiền cho việc học hành của mình.

unsubsidized public transport can be a burden for low-income families.

giao thông công cộng không được trợ cấp có thể là gánh nặng cho các gia đình có thu nhập thấp.

the government should consider more subsidized options instead of unsubsidized ones.

chính phủ nên cân nhắc nhiều lựa chọn được trợ cấp hơn là các lựa chọn không được trợ cấp.

unsubsidized student loans can accumulate interest quickly.

vay sinh viên không được trợ cấp có thể nhanh chóng tích lũy lãi suất.

many students are unaware of the implications of unsubsidized loans.

nhiều sinh viên không biết về những tác động của việc vay không được trợ cấp.

unsubsidized programs often lack financial assistance for participants.

các chương trình không được trợ cấp thường thiếu hỗ trợ tài chính cho người tham gia.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay