untightened

[Mỹ]/[ʌnˈtaɪnd]/
[Anh]/[ʌnˈtaɪnd]/

Dịch

adj. Không chặt; lỏng.
v. Trở nên lỏng lẻo hoặc chùng xuống; làm lỏng ra; giải tỏa sự căng thẳng hoặc áp lực.

Cụm từ & Cách kết hợp

untightened screws

Các vít bị lỏng

getting untightened

Đang bị lỏng

untightened bolt

Đai ốc bị lỏng

slightly untightened

Hơi bị lỏng

untightened valve

Van bị lỏng

found untightened

Tìm thấy bị lỏng

untightened fittings

Các phụ kiện bị lỏng

repeatedly untightened

Lặp đi lặp lại bị lỏng

untightened connection

Kết nối bị lỏng

was untightened

Đã bị lỏng

Câu ví dụ

the screws were untightened, allowing for easier disassembly of the engine.

Các vít đã bị lỏng, cho phép tháo rời động cơ dễ dàng hơn.

after the impact, several bolts were found to be untightened.

Sau va chạm, một số bu lông được phát hiện là bị lỏng.

he checked the wheel nuts, ensuring none were untightened before the long drive.

Anh ấy kiểm tra các đai ốc bánh xe, đảm bảo không có cái nào bị lỏng trước khi đi đường dài.

the maintenance crew discovered several untightened fasteners on the aircraft.

Đội ngũ bảo trì phát hiện ra một số bộ phận cố định bị lỏng trên máy bay.

it's crucial to regularly inspect and tighten any untightened connections.

Điều quan trọng là phải thường xuyên kiểm tra và siết chặt bất kỳ kết nối nào bị lỏng.

the equipment malfunctioned due to several untightened clamps.

Thiết bị bị trục trặc do một số kẹp bị lỏng.

he noticed the valve cap was untightened and immediately replaced it.

Anh ấy nhận thấy nắp van bị lỏng và ngay lập tức thay thế nó.

the engineer carefully examined the joints, looking for any signs of being untightened.

Kỹ sư cẩn thận kiểm tra các khớp nối, tìm kiếm bất kỳ dấu hiệu nào cho thấy chúng bị lỏng.

a loose or untightened hose can lead to significant pressure loss.

Một ống lỏng hoặc bị lỏng có thể dẫn đến mất áp suất đáng kể.

before starting the machinery, verify that all fittings are properly tightened and not untightened.

Trước khi khởi động máy móc, hãy xác minh rằng tất cả các phụ kiện đều được siết chặt đúng cách và không bị lỏng.

the team identified the problem: an untightened flange causing a leak.

Đội ngũ đã xác định được vấn đề: một gioăng bị lỏng gây ra rò rỉ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay