unvaried routine
thói quen không thay đổi
unvaried results
kết quả không thay đổi
unvaried style
phong cách không thay đổi
unvaried diet
chế độ ăn uống không thay đổi
unvaried performance
hiệu suất không thay đổi
unvaried landscape
khung cảnh không thay đổi
unvaried tone
giọng điệu không thay đổi
unvaried approach
phương pháp tiếp cận không thay đổi
unvaried pattern
mẫu không thay đổi
unvaried experience
kinh nghiệm không thay đổi
the scenery remained unvaried despite the changing seasons.
bất chấp sự thay đổi của các mùa, phong cảnh vẫn không thay đổi.
his unvaried routine made life feel monotonous.
thói quen không thay đổi của anh ấy khiến cuộc sống trở nên đơn điệu.
she preferred unvaried meals for simplicity.
cô ấy thích những bữa ăn không thay đổi vì sự đơn giản.
the teacher's unvaried teaching style did not engage the students.
phong cách giảng dạy không thay đổi của giáo viên không thu hút được học sinh.
they lived in an unvaried environment with little change.
họ sống trong một môi trường không thay đổi với ít sự thay đổi.
his unvaried responses made conversations dull.
những phản hồi không thay đổi của anh ấy khiến cuộc trò chuyện trở nên tẻ nhạt.
the colors in the painting were unvaried and bland.
những màu sắc trong bức tranh đều không thay đổi và nhạt nhẽo.
her unvaried style of dress made her blend in.
phong cách ăn mặc không thay đổi của cô ấy khiến cô ấy hòa mình vào đám đông.
the unvaried landscape offered no surprises.
khung cảnh không thay đổi không mang lại bất kỳ điều gì bất ngờ.
his unvaried opinions often led to arguments.
những ý kiến không thay đổi của anh ấy thường dẫn đến tranh luận.
unvaried routine
thói quen không thay đổi
unvaried results
kết quả không thay đổi
unvaried style
phong cách không thay đổi
unvaried diet
chế độ ăn uống không thay đổi
unvaried performance
hiệu suất không thay đổi
unvaried landscape
khung cảnh không thay đổi
unvaried tone
giọng điệu không thay đổi
unvaried approach
phương pháp tiếp cận không thay đổi
unvaried pattern
mẫu không thay đổi
unvaried experience
kinh nghiệm không thay đổi
the scenery remained unvaried despite the changing seasons.
bất chấp sự thay đổi của các mùa, phong cảnh vẫn không thay đổi.
his unvaried routine made life feel monotonous.
thói quen không thay đổi của anh ấy khiến cuộc sống trở nên đơn điệu.
she preferred unvaried meals for simplicity.
cô ấy thích những bữa ăn không thay đổi vì sự đơn giản.
the teacher's unvaried teaching style did not engage the students.
phong cách giảng dạy không thay đổi của giáo viên không thu hút được học sinh.
they lived in an unvaried environment with little change.
họ sống trong một môi trường không thay đổi với ít sự thay đổi.
his unvaried responses made conversations dull.
những phản hồi không thay đổi của anh ấy khiến cuộc trò chuyện trở nên tẻ nhạt.
the colors in the painting were unvaried and bland.
những màu sắc trong bức tranh đều không thay đổi và nhạt nhẽo.
her unvaried style of dress made her blend in.
phong cách ăn mặc không thay đổi của cô ấy khiến cô ấy hòa mình vào đám đông.
the unvaried landscape offered no surprises.
khung cảnh không thay đổi không mang lại bất kỳ điều gì bất ngờ.
his unvaried opinions often led to arguments.
những ý kiến không thay đổi của anh ấy thường dẫn đến tranh luận.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay