unvisioned plans
Kế hoạch chưa được hình dung
unvisioned future
Tương lai chưa được hình dung
unvisioned risks
Rủi ro chưa được hình dung
unvisioned ideas
Ý tưởng chưa được hình dung
unvisioned outcomes
Kết quả chưa được hình dung
unvisioned scenario
Khung cảnh chưa được hình dung
unvisioned details
Chi tiết chưa được hình dung
unvisioned potential
Tiềm năng chưa được hình dung
unvisioned changes
Thay đổi chưa được hình dung
unvisioned strategy
Chiến lược chưa được hình dung
the report highlighted unvisioned risks that surfaced after the merger.
Báo cáo đã chỉ ra những rủi ro chưa được dự báo xuất hiện sau khi sáp nhập.
we faced unvisioned challenges when the supply chain abruptly collapsed.
Chúng tôi phải đối mặt với những thách thức chưa được dự báo khi chuỗi cung ứng đột ngột sụp đổ.
the policy produced unvisioned consequences for small businesses in rural areas.
Chính sách này đã tạo ra những hậu quả chưa được dự báo đối với các doanh nghiệp nhỏ ở vùng nông thôn.
unvisioned costs piled up once we started renovating the old building.
Chi phí không lường trước bắt đầu tăng lên khi chúng tôi bắt đầu cải tạo tòa nhà cũ.
her team planned carefully, yet unvisioned complications delayed the launch.
Đội ngũ của cô ấy đã lên kế hoạch cẩn thận, tuy nhiên những biến cố không lường trước đã làm chậm tiến độ ra mắt.
the experiment revealed unvisioned variables that changed the results.
Thí nghiệm đã phơi bày những biến số không được dự báo đã thay đổi kết quả.
the storm caused unvisioned damage along the coastline overnight.
Bão đã gây ra thiệt hại không lường trước dọc theo bờ biển trong suốt đêm.
during negotiations, unvisioned tensions emerged between the two partners.
Trong quá trình đàm phán, những căng thẳng không lường trước đã xuất hiện giữa hai bên.
the software update introduced unvisioned bugs into the payment system.
Cập nhật phần mềm đã đưa những lỗi không lường trước vào hệ thống thanh toán.
unvisioned delays at the port forced us to revise the delivery schedule.
Chậm trễ không lường trước tại cảng đã buộc chúng tôi phải điều chỉnh lịch giao hàng.
the new rule created unvisioned barriers for first-time applicants.
Quy định mới đã tạo ra những rào cản không lường trước cho các ứng viên lần đầu.
unvisioned pressure from investors pushed the company toward a hasty decision.
Áp lực không lường trước từ các nhà đầu tư đã đẩy công ty đến một quyết định vội vàng.
unvisioned plans
Kế hoạch chưa được hình dung
unvisioned future
Tương lai chưa được hình dung
unvisioned risks
Rủi ro chưa được hình dung
unvisioned ideas
Ý tưởng chưa được hình dung
unvisioned outcomes
Kết quả chưa được hình dung
unvisioned scenario
Khung cảnh chưa được hình dung
unvisioned details
Chi tiết chưa được hình dung
unvisioned potential
Tiềm năng chưa được hình dung
unvisioned changes
Thay đổi chưa được hình dung
unvisioned strategy
Chiến lược chưa được hình dung
the report highlighted unvisioned risks that surfaced after the merger.
Báo cáo đã chỉ ra những rủi ro chưa được dự báo xuất hiện sau khi sáp nhập.
we faced unvisioned challenges when the supply chain abruptly collapsed.
Chúng tôi phải đối mặt với những thách thức chưa được dự báo khi chuỗi cung ứng đột ngột sụp đổ.
the policy produced unvisioned consequences for small businesses in rural areas.
Chính sách này đã tạo ra những hậu quả chưa được dự báo đối với các doanh nghiệp nhỏ ở vùng nông thôn.
unvisioned costs piled up once we started renovating the old building.
Chi phí không lường trước bắt đầu tăng lên khi chúng tôi bắt đầu cải tạo tòa nhà cũ.
her team planned carefully, yet unvisioned complications delayed the launch.
Đội ngũ của cô ấy đã lên kế hoạch cẩn thận, tuy nhiên những biến cố không lường trước đã làm chậm tiến độ ra mắt.
the experiment revealed unvisioned variables that changed the results.
Thí nghiệm đã phơi bày những biến số không được dự báo đã thay đổi kết quả.
the storm caused unvisioned damage along the coastline overnight.
Bão đã gây ra thiệt hại không lường trước dọc theo bờ biển trong suốt đêm.
during negotiations, unvisioned tensions emerged between the two partners.
Trong quá trình đàm phán, những căng thẳng không lường trước đã xuất hiện giữa hai bên.
the software update introduced unvisioned bugs into the payment system.
Cập nhật phần mềm đã đưa những lỗi không lường trước vào hệ thống thanh toán.
unvisioned delays at the port forced us to revise the delivery schedule.
Chậm trễ không lường trước tại cảng đã buộc chúng tôi phải điều chỉnh lịch giao hàng.
the new rule created unvisioned barriers for first-time applicants.
Quy định mới đã tạo ra những rào cản không lường trước cho các ứng viên lần đầu.
unvisioned pressure from investors pushed the company toward a hasty decision.
Áp lực không lường trước từ các nhà đầu tư đã đẩy công ty đến một quyết định vội vàng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay