unwarp metal
tháo xoắn kim loại
unwarped wood
gỗ không bị xoắn
unwarping surface
bề mặt không bị xoắn
unwarp the sheet
tháo xoắn tấm
unwarped condition
tình trạng không bị xoắn
unwarped frame
khung không bị xoắn
unwarping plastic
nhựa không bị xoắn
unwarp carefully
tháo xoắn cẩn thận
unwarped panel
tấm không bị xoắn
unwarped edge
đầu không bị xoắn
we need to unwarp the metal sheet before welding it.
Chúng ta cần phải làm phẳng tấm kim loại trước khi hàn.
the cardboard box was badly warped, so we had to unwarp it to repack the contents.
Chiếc hộp các tông đã bị cong vênh nặng, vì vậy chúng tôi phải làm phẳng nó để đóng gói lại nội dung.
can you unwarp the image in photoshop to fix the distortion?
Bạn có thể làm phẳng hình ảnh trong Photoshop để sửa lỗi biến dạng không?
the floorboards had warped over time, requiring us to unwarp them for installation.
Các tấm ván sàn đã bị cong vênh theo thời gian, buộc chúng tôi phải làm phẳng chúng để lắp đặt.
the software allows you to unwarp photos for a panoramic effect.
Phần mềm cho phép bạn làm phẳng ảnh để có hiệu ứng toàn cảnh.
he tried to unwarp the vinyl record, but it was too damaged.
Anh ấy đã cố gắng làm phẳng đĩa than, nhưng nó quá hư hỏng.
the goal is to unwarp the perspective in the architectural rendering.
Mục tiêu là làm phẳng phối cảnh trong hình ảnh kết xuất kiến trúc.
the program can unwarp scanned documents to make them readable.
Chương trình có thể làm phẳng các tài liệu đã quét để chúng dễ đọc hơn.
we carefully unwarped the canvas to prepare it for painting.
Chúng tôi cẩn thận làm phẳng tấm vải để chuẩn bị cho việc vẽ tranh.
the furniture manufacturer needs to unwarp the wood panels before assembly.
Nhà sản xuất đồ nội thất cần làm phẳng các tấm gỗ trước khi lắp ráp.
the camera's lens correction feature helps unwarp wide-angle shots.
Tính năng sửa lỗi ống kính của máy ảnh giúp làm phẳng các bức ảnh góc rộng.
unwarp metal
tháo xoắn kim loại
unwarped wood
gỗ không bị xoắn
unwarping surface
bề mặt không bị xoắn
unwarp the sheet
tháo xoắn tấm
unwarped condition
tình trạng không bị xoắn
unwarped frame
khung không bị xoắn
unwarping plastic
nhựa không bị xoắn
unwarp carefully
tháo xoắn cẩn thận
unwarped panel
tấm không bị xoắn
unwarped edge
đầu không bị xoắn
we need to unwarp the metal sheet before welding it.
Chúng ta cần phải làm phẳng tấm kim loại trước khi hàn.
the cardboard box was badly warped, so we had to unwarp it to repack the contents.
Chiếc hộp các tông đã bị cong vênh nặng, vì vậy chúng tôi phải làm phẳng nó để đóng gói lại nội dung.
can you unwarp the image in photoshop to fix the distortion?
Bạn có thể làm phẳng hình ảnh trong Photoshop để sửa lỗi biến dạng không?
the floorboards had warped over time, requiring us to unwarp them for installation.
Các tấm ván sàn đã bị cong vênh theo thời gian, buộc chúng tôi phải làm phẳng chúng để lắp đặt.
the software allows you to unwarp photos for a panoramic effect.
Phần mềm cho phép bạn làm phẳng ảnh để có hiệu ứng toàn cảnh.
he tried to unwarp the vinyl record, but it was too damaged.
Anh ấy đã cố gắng làm phẳng đĩa than, nhưng nó quá hư hỏng.
the goal is to unwarp the perspective in the architectural rendering.
Mục tiêu là làm phẳng phối cảnh trong hình ảnh kết xuất kiến trúc.
the program can unwarp scanned documents to make them readable.
Chương trình có thể làm phẳng các tài liệu đã quét để chúng dễ đọc hơn.
we carefully unwarped the canvas to prepare it for painting.
Chúng tôi cẩn thận làm phẳng tấm vải để chuẩn bị cho việc vẽ tranh.
the furniture manufacturer needs to unwarp the wood panels before assembly.
Nhà sản xuất đồ nội thất cần làm phẳng các tấm gỗ trước khi lắp ráp.
the camera's lens correction feature helps unwarp wide-angle shots.
Tính năng sửa lỗi ống kính của máy ảnh giúp làm phẳng các bức ảnh góc rộng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay