unwatchful eyes
mắt không để ý
unwatchful moments
những khoảnh khắc không để ý
unwatchful behavior
hành vi không để ý
unwatchful gaze
ánh nhìn không để ý
unwatchful actions
hành động không để ý
unwatchful attitude
thái độ không để ý
unwatchful parents
cha mẹ không để ý
unwatchful surroundings
môi trường xung quanh không để ý
his unwatchful nature led to many mistakes at work.
tính cách không để ý của anh ấy đã dẫn đến nhiều sai lầm trong công việc.
the unwatchful driver caused a minor accident.
tài xế không để ý đã gây ra một vụ tai nạn nhỏ.
she felt unwatchful when she left her bag unattended.
cô ấy cảm thấy không để ý khi để lại túi của mình không người trông coi.
unwatchful children can easily get lost in crowded places.
trẻ em không để ý có thể dễ dàng bị lạc ở những nơi đông đúc.
the unwatchful guard failed to notice the intruder.
người lính gác không để ý đã không nhận ra kẻ xâm nhập.
being unwatchful can lead to dangerous situations.
việc không để ý có thể dẫn đến những tình huống nguy hiểm.
her unwatchful attitude made her an easy target for scams.
tinh thần không để ý của cô ấy khiến cô ấy trở thành một đối tượng dễ bị lừa đảo.
the unwatchful moments in life often bring regrets.
những khoảnh khắc không để ý trong cuộc sống thường mang đến những tiếc nuối.
he realized that being unwatchful could cost him dearly.
anh ấy nhận ra rằng việc không để ý có thể khiến anh ấy phải trả giá đắt.
in an unwatchful moment, she dropped her phone.
trong một khoảnh khắc không để ý, cô ấy làm rơi điện thoại của mình.
unwatchful eyes
mắt không để ý
unwatchful moments
những khoảnh khắc không để ý
unwatchful behavior
hành vi không để ý
unwatchful gaze
ánh nhìn không để ý
unwatchful actions
hành động không để ý
unwatchful attitude
thái độ không để ý
unwatchful parents
cha mẹ không để ý
unwatchful surroundings
môi trường xung quanh không để ý
his unwatchful nature led to many mistakes at work.
tính cách không để ý của anh ấy đã dẫn đến nhiều sai lầm trong công việc.
the unwatchful driver caused a minor accident.
tài xế không để ý đã gây ra một vụ tai nạn nhỏ.
she felt unwatchful when she left her bag unattended.
cô ấy cảm thấy không để ý khi để lại túi của mình không người trông coi.
unwatchful children can easily get lost in crowded places.
trẻ em không để ý có thể dễ dàng bị lạc ở những nơi đông đúc.
the unwatchful guard failed to notice the intruder.
người lính gác không để ý đã không nhận ra kẻ xâm nhập.
being unwatchful can lead to dangerous situations.
việc không để ý có thể dẫn đến những tình huống nguy hiểm.
her unwatchful attitude made her an easy target for scams.
tinh thần không để ý của cô ấy khiến cô ấy trở thành một đối tượng dễ bị lừa đảo.
the unwatchful moments in life often bring regrets.
những khoảnh khắc không để ý trong cuộc sống thường mang đến những tiếc nuối.
he realized that being unwatchful could cost him dearly.
anh ấy nhận ra rằng việc không để ý có thể khiến anh ấy phải trả giá đắt.
in an unwatchful moment, she dropped her phone.
trong một khoảnh khắc không để ý, cô ấy làm rơi điện thoại của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay