unwhiskered

[Mỹ]/[ˈʌnˈwɪskəd]/
[Anh]/[ˈʌnˈwɪskərd]/

Dịch

adj. Không có ria mép hoặc râu; thiếu râu (của một con thú).

Cụm từ & Cách kết hợp

unwhiskered face

đôi má không râu

quite unwhiskered

rất không râu

staying unwhiskered

giữ nguyên không râu

unwhiskered gentleman

ngài không râu

appear unwhiskered

trông không râu

be unwhiskered

không râu

unwhiskered child

em bé không râu

find unwhiskered

tìm thấy không râu

look unwhiskered

trông không râu

unwhiskered man

người đàn ông không râu

Câu ví dụ

the unwhiskered kitten looked adorable playing with a ball of yarn.

Con mèo con không có ria mày trông dễ thương khi chơi đùa với một quả bóng len.

he was an unwhiskered man, clean-shaven and professional in appearance.

Anh ấy là một người đàn ông không có ria mày, cạo râu sạch sẽ và trông chuyên nghiệp.

the unwhiskered face stared back at him from the mirror.

Đôi mắt không có ria mày nhìn lại anh từ tấm gương.

she preferred men with beards, but he was charmingly unwhiskered.

Cô ấy thích những người đàn ông có râu, nhưng anh ấy lại rất dễ thương với vẻ không có ria mày.

the unwhiskered child giggled as he chased butterflies in the garden.

Đứa trẻ không có ria mày cười khúc khích khi chạy theo những chú bướm trong vườn.

despite the cold weather, he remained stubbornly unwhiskered.

Dù thời tiết lạnh giá, anh vẫn kiên quyết không có ria mày.

the unwhiskered actor shaved daily for his role in the film.

Người diễn viên không có ria mày cạo râu mỗi ngày cho vai diễn trong bộ phim.

an unwhiskered smile spread across her face when she heard the news.

Một nụ cười không có ria mày lan rộng trên khuôn mặt cô khi nghe tin.

he felt self-conscious being the only unwhiskered man in the room.

Anh cảm thấy ngại ngùng khi là người đàn ông duy nhất không có ria mày trong phòng.

the unwhiskered boy proudly showed off his new toy car.

Đứa trẻ không có ria mày tự hào khoe chiếc xe đồ chơi mới của mình.

the company policy required all employees to maintain an unwhiskered appearance.

Chính sách của công ty yêu cầu tất cả nhân viên duy trì vẻ ngoài không có ria mày.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay