unwhole truth
điều không trọn vẹn
feel unwhole
cảm thấy không trọn vẹn
becoming unwhole
trở nên không trọn vẹn
unwhole system
hệ thống không trọn vẹn
an unwhole state
một trạng thái không trọn vẹn
unwhole person
một người không trọn vẹn
remain unwhole
vẫn không trọn vẹn
unwhole image
hình ảnh không trọn vẹn
present unwhole
trình bày không trọn vẹn
unwhole narrative
một câu chuyện không trọn vẹn
the project felt unwhole, missing crucial elements for success.
Dự án cảm giác không trọn vẹn, thiếu các yếu tố thiết yếu để thành công.
his argument was unwhole, relying on flawed assumptions.
Lập luận của anh ấy không trọn vẹn, dựa trên những giả định sai lệch.
the narrative felt unwhole, lacking a satisfying resolution.
Câu chuyện cảm giác không trọn vẹn, thiếu một sự kết thúc thỏa mãn.
the team's performance was unwhole due to internal conflicts.
Hiệu suất của đội ngũ không trọn vẹn do xung đột nội bộ.
the data set was unwhole, preventing accurate analysis.
Bộ dữ liệu không trọn vẹn, cản trở phân tích chính xác.
the historical record is often unwhole, with gaps and biases.
Bản ghi lịch sử thường không trọn vẹn, với những khoảng trống và thiên kiến.
the experience left him feeling unwhole and disconnected.
Kinh nghiệm này khiến anh ấy cảm thấy không trọn vẹn và tách biệt.
the puzzle was unwhole, with several pieces missing.
Cái câu đố không trọn vẹn, thiếu một vài mảnh.
the investigation revealed an unwhole picture of the events.
Điều tra đã tiết lộ một bức tranh không trọn vẹn về các sự kiện.
the company's strategy appeared unwhole and poorly defined.
Chiến lược của công ty dường như không trọn vẹn và được định nghĩa kém.
the evidence presented was unwhole, failing to prove their case.
Bằng chứng được trình bày không trọn vẹn, thất bại trong việc chứng minh trường hợp của họ.
unwhole truth
điều không trọn vẹn
feel unwhole
cảm thấy không trọn vẹn
becoming unwhole
trở nên không trọn vẹn
unwhole system
hệ thống không trọn vẹn
an unwhole state
một trạng thái không trọn vẹn
unwhole person
một người không trọn vẹn
remain unwhole
vẫn không trọn vẹn
unwhole image
hình ảnh không trọn vẹn
present unwhole
trình bày không trọn vẹn
unwhole narrative
một câu chuyện không trọn vẹn
the project felt unwhole, missing crucial elements for success.
Dự án cảm giác không trọn vẹn, thiếu các yếu tố thiết yếu để thành công.
his argument was unwhole, relying on flawed assumptions.
Lập luận của anh ấy không trọn vẹn, dựa trên những giả định sai lệch.
the narrative felt unwhole, lacking a satisfying resolution.
Câu chuyện cảm giác không trọn vẹn, thiếu một sự kết thúc thỏa mãn.
the team's performance was unwhole due to internal conflicts.
Hiệu suất của đội ngũ không trọn vẹn do xung đột nội bộ.
the data set was unwhole, preventing accurate analysis.
Bộ dữ liệu không trọn vẹn, cản trở phân tích chính xác.
the historical record is often unwhole, with gaps and biases.
Bản ghi lịch sử thường không trọn vẹn, với những khoảng trống và thiên kiến.
the experience left him feeling unwhole and disconnected.
Kinh nghiệm này khiến anh ấy cảm thấy không trọn vẹn và tách biệt.
the puzzle was unwhole, with several pieces missing.
Cái câu đố không trọn vẹn, thiếu một vài mảnh.
the investigation revealed an unwhole picture of the events.
Điều tra đã tiết lộ một bức tranh không trọn vẹn về các sự kiện.
the company's strategy appeared unwhole and poorly defined.
Chiến lược của công ty dường như không trọn vẹn và được định nghĩa kém.
the evidence presented was unwhole, failing to prove their case.
Bằng chứng được trình bày không trọn vẹn, thất bại trong việc chứng minh trường hợp của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay