unwinds after work
thư giãn sau giờ làm việc
unwinds in nature
thư giãn trong thiên nhiên
unwinds with music
thư giãn với âm nhạc
unwinds at home
thư giãn ở nhà
unwinds with friends
thư giãn với bạn bè
unwinds on weekends
thư giãn vào cuối tuần
unwinds through yoga
thư giãn qua yoga
unwinds after dinner
thư giãn sau bữa tối
unwinds with tea
thư giãn với trà
unwinds by reading
thư giãn bằng cách đọc sách
after a long day at work, she unwinds with a good book.
Sau một ngày làm việc dài, cô ấy thư giãn với một cuốn sách hay.
he unwinds by practicing yoga every evening.
Anh ấy thư giãn bằng cách tập yoga mỗi buổi tối.
the team unwinds after a successful project completion.
Sau khi hoàn thành dự án thành công, nhóm làm việc thư giãn.
listening to music helps her unwind after stressful days.
Nghe nhạc giúp cô ấy thư giãn sau những ngày căng thẳng.
he likes to unwind by watching his favorite movies.
Anh ấy thích thư giãn bằng cách xem những bộ phim yêu thích của mình.
taking a walk in nature allows him to unwind.
Đi dạo trong thiên nhiên cho phép anh ấy thư giãn.
she unwinds by spending time with her friends.
Cô ấy thư giãn bằng cách dành thời gian cho bạn bè của mình.
cooking a delicious meal is how he unwinds.
Nấu một bữa ăn ngon là cách anh ấy thư giãn.
after exams, students often unwind at the beach.
Sau khi thi xong, sinh viên thường thư giãn ở bãi biển.
she finds that gardening helps her unwind and relax.
Cô ấy thấy rằng làm vườn giúp cô ấy thư giãn và thoải mái.
unwinds after work
thư giãn sau giờ làm việc
unwinds in nature
thư giãn trong thiên nhiên
unwinds with music
thư giãn với âm nhạc
unwinds at home
thư giãn ở nhà
unwinds with friends
thư giãn với bạn bè
unwinds on weekends
thư giãn vào cuối tuần
unwinds through yoga
thư giãn qua yoga
unwinds after dinner
thư giãn sau bữa tối
unwinds with tea
thư giãn với trà
unwinds by reading
thư giãn bằng cách đọc sách
after a long day at work, she unwinds with a good book.
Sau một ngày làm việc dài, cô ấy thư giãn với một cuốn sách hay.
he unwinds by practicing yoga every evening.
Anh ấy thư giãn bằng cách tập yoga mỗi buổi tối.
the team unwinds after a successful project completion.
Sau khi hoàn thành dự án thành công, nhóm làm việc thư giãn.
listening to music helps her unwind after stressful days.
Nghe nhạc giúp cô ấy thư giãn sau những ngày căng thẳng.
he likes to unwind by watching his favorite movies.
Anh ấy thích thư giãn bằng cách xem những bộ phim yêu thích của mình.
taking a walk in nature allows him to unwind.
Đi dạo trong thiên nhiên cho phép anh ấy thư giãn.
she unwinds by spending time with her friends.
Cô ấy thư giãn bằng cách dành thời gian cho bạn bè của mình.
cooking a delicious meal is how he unwinds.
Nấu một bữa ăn ngon là cách anh ấy thư giãn.
after exams, students often unwind at the beach.
Sau khi thi xong, sinh viên thường thư giãn ở bãi biển.
she finds that gardening helps her unwind and relax.
Cô ấy thấy rằng làm vườn giúp cô ấy thư giãn và thoải mái.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay