unwrinkled shirt
áo sơ mi không nhăn
unwrinkled paper
giấy không nhăn
unwrinkled face
khuôn mặt không nhăn
unwrinkled fabric
vải không nhăn
unwrinkled dress
váy không nhăn
unwrinkled skin
làn da không nhăn
unwrinkled sheet
tấm ga không nhăn
unwrinkled blouse
áo blouse không nhăn
unwrinkled curtain
rèm cửa không nhăn
unwrinkled tablecloth
khăn trải bàn không nhăn
her dress was perfectly unwrinkled for the event.
váy của cô ấy hoàn toàn không có nếp nhăn cho sự kiện.
he always makes sure his shirts are unwrinkled before meetings.
anh ấy luôn đảm bảo rằng những chiếc áo sơ mi của anh ấy không có nếp nhăn trước các cuộc họp.
the unwrinkled paper impressed the client.
giấy không có nếp nhăn đã gây ấn tượng với khách hàng.
after ironing, the tablecloth looked unwrinkled.
sau khi là, khăn trải bàn trông không có nếp nhăn.
she prefers unwrinkled clothes for her professional appearance.
cô ấy thích những bộ quần áo không có nếp nhăn cho vẻ ngoài chuyên nghiệp của mình.
the unwrinkled fabric felt smooth against her skin.
vải không có nếp nhăn cảm thấy mịn màng trên da cô ấy.
he took pride in his unwrinkled trousers.
anh ấy tự hào về những chiếc quần không có nếp nhăn của mình.
the unwrinkled flag flew high in the wind.
lá cờ không có nếp nhăn bay cao trong gió.
she admired the unwrinkled pages of the new book.
cô ấy ngưỡng mộ những trang không có nếp nhăn của cuốn sách mới.
they ensured the presentation slides were unwrinkled and clear.
họ đảm bảo rằng các slide trình bày không có nếp nhăn và rõ ràng.
unwrinkled shirt
áo sơ mi không nhăn
unwrinkled paper
giấy không nhăn
unwrinkled face
khuôn mặt không nhăn
unwrinkled fabric
vải không nhăn
unwrinkled dress
váy không nhăn
unwrinkled skin
làn da không nhăn
unwrinkled sheet
tấm ga không nhăn
unwrinkled blouse
áo blouse không nhăn
unwrinkled curtain
rèm cửa không nhăn
unwrinkled tablecloth
khăn trải bàn không nhăn
her dress was perfectly unwrinkled for the event.
váy của cô ấy hoàn toàn không có nếp nhăn cho sự kiện.
he always makes sure his shirts are unwrinkled before meetings.
anh ấy luôn đảm bảo rằng những chiếc áo sơ mi của anh ấy không có nếp nhăn trước các cuộc họp.
the unwrinkled paper impressed the client.
giấy không có nếp nhăn đã gây ấn tượng với khách hàng.
after ironing, the tablecloth looked unwrinkled.
sau khi là, khăn trải bàn trông không có nếp nhăn.
she prefers unwrinkled clothes for her professional appearance.
cô ấy thích những bộ quần áo không có nếp nhăn cho vẻ ngoài chuyên nghiệp của mình.
the unwrinkled fabric felt smooth against her skin.
vải không có nếp nhăn cảm thấy mịn màng trên da cô ấy.
he took pride in his unwrinkled trousers.
anh ấy tự hào về những chiếc quần không có nếp nhăn của mình.
the unwrinkled flag flew high in the wind.
lá cờ không có nếp nhăn bay cao trong gió.
she admired the unwrinkled pages of the new book.
cô ấy ngưỡng mộ những trang không có nếp nhăn của cuốn sách mới.
they ensured the presentation slides were unwrinkled and clear.
họ đảm bảo rằng các slide trình bày không có nếp nhăn và rõ ràng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay