upbraider

[Mỹ]/ʌpˈbreɪdə/
[Anh]/ʌpˈbreɪdər/

Dịch

n. một người mắng, chỉ trích hoặc khiển trách nghiêm khắc
Word Forms
số nhiềuupbraiders

Cụm từ & Cách kết hợp

harsh upbraider

Vietnamese_translation

stern upbraider

Vietnamese_translation

the upbraider

Vietnamese_translation

an upbraider

Vietnamese_translation

upbraiders

Vietnamese_translation

upbraider of

Vietnamese_translation

constant upbraider

Vietnamese_translation

public upbraider

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the teacher was known as a stern upbraider who never tolerated dishonesty in the classroom.

Giáo viên này nổi tiếng là một người chỉ trích nghiêm khắc, không bao giờ dung túng cho sự gian lận trong lớp học.

she became a vocal upbraider against corruption after witnessing the scandal.

Cô trở thành một người chỉ trích mạnh mẽ chống tham nhũng sau khi chứng kiến vụ bê bối.

his father was a harsh upbraider, criticizing every mistake his children made.

Bố anh là một người chỉ trích tàn nhẫn, chỉ trích mọi sai lầm mà con cái anh mắc phải.

the journalist established herself as a fierce upbraider of government hypocrisy.

Báo chí đã khẳng định mình là một người chỉ trích mạnh mẽ về sự giả dối của chính phủ.

as a righteous upbraider, he challenged the unfair policies in the community.

Với tư cách là một người chỉ trích chính nghĩa, anh đã thách thức các chính sách bất công trong cộng đồng.

the principal served as a public upbraider, addressing disciplinary issues during assemblies.

Hiệu trưởng đóng vai trò là một người chỉ trích công khai, giải quyết các vấn đề kỷ luật trong các buổi họp.

she was a merciless upbraider, showing no sympathy for those who broke the rules.

Cô là một người chỉ trích tàn nhẫn, không bao giờ tỏ ra thương xót với những người vi phạm quy định.

the activist earned a reputation as an outspoken upbraider of social injustice.

Người hoạt động xã hội đã có được danh tiếng là một người chỉ trích mạnh mẽ về bất công xã hội.

his mentor was a sharp upbraider, always pointing out flaws in his arguments.

Người hướng dẫn của anh là một người chỉ trích sắc bén, luôn chỉ ra những điểm yếu trong lập luận của anh.

the manager acted as a bitter upbraider, holding grudges against underperforming employees.

Quản lý hành động như một người chỉ trích cay độc, nuôi lòng thù oán với những nhân viên làm việc không hiệu quả.

she proved to be a severe upbraider, demanding perfection from her team.

Cô chứng minh là một người chỉ trích nghiêm khắc, yêu cầu sự hoàn hảo từ đội nhóm của cô.

the critic gained recognition as a vehement upbraider of mediocrity in art.

Người phê bình đã được công nhận là một người chỉ trích mạnh mẽ về sự tầm thường trong nghệ thuật.

he transformed into a vicious upbraider after experiencing repeated betrayals.

Anh đã trở thành một người chỉ trích độc ác sau khi trải qua nhiều lần bị phản bội.

the coach functioned as an angry upbraider, pushing athletes beyond their limits.

Huấn luyện viên hành động như một người chỉ trích tức giận, thúc đẩy vận động viên vượt qua giới hạn của họ.

the senator became a relentless upbraider of wasteful government spending.

Thượng nghị sĩ trở thành một người chỉ trích không ngừng nghỉ về việc chi tiêu hoang phí của chính phủ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay