| số nhiều | applauders |
an applauder
người vỗ tay
the applauder
người vỗ tay
applauder's choice
lựa chọn của người vỗ tay
be an applauder
là người vỗ tay
thank you, applauder
cảm ơn, người vỗ tay
applauder group
nhóm người vỗ tay
applauder section
phần người vỗ tay
loud applauder
người vỗ tay lớn tiếng
enthusiastic applauder
người vỗ tay hào hứng
biggest applauder
người vỗ tay nhiều nhất
the enthusiastic applauder led the standing ovation.
Người vỗ tay hào hứng đã dẫn đầu tràng pháo tay đứng dậy.
he was a dedicated applauder at every concert.
Anh ấy là một người vỗ tay tận tụy tại mỗi buổi hòa nhạc.
the loudest applauder in the audience was clearly impressed.
Người vỗ tay to nhất trong khán giả rõ ràng đã ấn tượng.
she’s a passionate applauder for the arts.
Cô ấy là một người vỗ tay đam mê nghệ thuật.
the speaker noticed a keen applauder in the front row.
Người phát biểu đã chú ý đến một người vỗ tay nhiệt tình ở hàng ghế trước.
even a single applauder can create a positive atmosphere.
Ngay cả một người vỗ tay duy nhất cũng có thể tạo ra không khí tích cực.
he’s always been an eager applauder for new talent.
Anh ấy luôn là một người vỗ tay háo hức với những tài năng mới.
the team’s biggest applauder was their devoted grandmother.
Người vỗ tay lớn nhất của đội là bà nội tận tụy của họ.
she’s a regular applauder at the local theater.
Cô ấy là một người vỗ tay thường xuyên tại nhà hát địa phương.
the tireless applauder showed their appreciation for the performance.
Người vỗ tay không mệt mỏi đã bày tỏ sự trân trọng của họ đối với màn trình diễn.
he acted as an enthusiastic applauder to encourage the performer.
Anh ấy đã đóng vai trò như một người vỗ tay hào hứng để cổ vũ nghệ sĩ.
an applauder
người vỗ tay
the applauder
người vỗ tay
applauder's choice
lựa chọn của người vỗ tay
be an applauder
là người vỗ tay
thank you, applauder
cảm ơn, người vỗ tay
applauder group
nhóm người vỗ tay
applauder section
phần người vỗ tay
loud applauder
người vỗ tay lớn tiếng
enthusiastic applauder
người vỗ tay hào hứng
biggest applauder
người vỗ tay nhiều nhất
the enthusiastic applauder led the standing ovation.
Người vỗ tay hào hứng đã dẫn đầu tràng pháo tay đứng dậy.
he was a dedicated applauder at every concert.
Anh ấy là một người vỗ tay tận tụy tại mỗi buổi hòa nhạc.
the loudest applauder in the audience was clearly impressed.
Người vỗ tay to nhất trong khán giả rõ ràng đã ấn tượng.
she’s a passionate applauder for the arts.
Cô ấy là một người vỗ tay đam mê nghệ thuật.
the speaker noticed a keen applauder in the front row.
Người phát biểu đã chú ý đến một người vỗ tay nhiệt tình ở hàng ghế trước.
even a single applauder can create a positive atmosphere.
Ngay cả một người vỗ tay duy nhất cũng có thể tạo ra không khí tích cực.
he’s always been an eager applauder for new talent.
Anh ấy luôn là một người vỗ tay háo hức với những tài năng mới.
the team’s biggest applauder was their devoted grandmother.
Người vỗ tay lớn nhất của đội là bà nội tận tụy của họ.
she’s a regular applauder at the local theater.
Cô ấy là một người vỗ tay thường xuyên tại nhà hát địa phương.
the tireless applauder showed their appreciation for the performance.
Người vỗ tay không mệt mỏi đã bày tỏ sự trân trọng của họ đối với màn trình diễn.
he acted as an enthusiastic applauder to encourage the performer.
Anh ấy đã đóng vai trò như một người vỗ tay hào hứng để cổ vũ nghệ sĩ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay