updatable

[Mỹ]/ˈʌpdeɪtəbl/
[Anh]/ˈʌpdeɪtəbl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj.có thể được cập nhật

Cụm từ & Cách kết hợp

updatable software

phần mềm có thể cập nhật

updatable content

nội dung có thể cập nhật

updatable database

cơ sở dữ liệu có thể cập nhật

updatable system

hệ thống có thể cập nhật

updatable records

bản ghi có thể cập nhật

updatable interface

giao diện có thể cập nhật

updatable application

ứng dụng có thể cập nhật

updatable features

tính năng có thể cập nhật

updatable settings

cài đặt có thể cập nhật

updatable version

phiên bản có thể cập nhật

Câu ví dụ

the software is updatable to improve performance.

phần mềm có thể được cập nhật để cải thiện hiệu suất.

make sure your device is updatable to the latest version.

Hãy đảm bảo thiết bị của bạn có thể được cập nhật lên phiên bản mới nhất.

we need an updatable database for our project.

Chúng tôi cần một cơ sở dữ liệu có thể cập nhật cho dự án của chúng tôi.

is this application updatable through the internet?

Ứng dụng này có thể được cập nhật qua internet không?

the website is designed to be updatable by the user.

Trang web được thiết kế để người dùng có thể cập nhật.

updatable features are essential for modern software.

Các tính năng có thể cập nhật rất quan trọng đối với phần mềm hiện đại.

ensure your content is updatable to keep it relevant.

Đảm bảo nội dung của bạn có thể cập nhật để giữ cho nó phù hợp.

we offer an updatable platform for easy management.

Chúng tôi cung cấp một nền tảng có thể cập nhật để quản lý dễ dàng.

the system allows for updatable configurations.

Hệ thống cho phép cấu hình có thể cập nhật.

check if your firmware is updatable for new features.

Kiểm tra xem firmware của bạn có thể cập nhật cho các tính năng mới hay không.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay