upregulator

[Mỹ]/ʌpˈreɡjʊleɪtə/
[Anh]/ʌpˈreɡjəleɪtər/

Dịch

n. một chất hoặc tác nhân làm tăng sự biểu hiện hoặc hoạt động của một gen, protein hoặc quá trình sinh học.

Cụm từ & Cách kết hợp

upregulator protein

protein điều hòa tăng

gene upregulator

người điều hòa tăng gen

transcriptional upregulator

người điều hòa phiên mã tăng

upregulator molecule

phân tử điều hòa tăng

protein upregulator

protein điều hòa tăng

cellular upregulator

người điều hòa tăng tế bào

upregulator pathway

đường dẫn điều hòa tăng

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay