upscaling

[Mỹ]/[ˈʌpˌskeɪlɪŋ]/
[Anh]/[ˈʌpˌskeɪlɪŋ]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Quá trình làm tăng độ phân giải của một hình ảnh hoặc video; Hành động làm tăng kích thước hoặc chất lượng của một hình ảnh hoặc video số.
v. Làm tăng độ phân giải của một hình ảnh hoặc video; Làm tăng kích thước hoặc chất lượng của một hình ảnh hoặc video số.

Cụm từ & Cách kết hợp

upscaling video

Tăng độ phân giải video

upscaling resolution

Tăng độ phân giải

upscaling image

Tăng độ phân giải hình ảnh

upscaling process

Quy trình tăng độ phân giải

upscaling quality

Chất lượng tăng độ phân giải

upscaling technology

Công nghệ tăng độ phân giải

upscaling software

Phần mềm tăng độ phân giải

upscaling capabilities

Khả năng tăng độ phân giải

upscaling performance

Hiệu suất tăng độ phân giải

upscaling algorithm

Thuật toán tăng độ phân giải

Câu ví dụ

we're exploring upscaling techniques to improve image resolution.

Chúng tôi đang tìm hiểu các kỹ thuật upscaling để cải thiện độ phân giải hình ảnh.

the software uses ai for upscaling low-resolution videos.

Phần mềm sử dụng AI để upscaling video độ phân giải thấp.

upscaling the game textures could improve visual fidelity.

Upscaling các chất liệu trò chơi có thể cải thiện độ chân thực hình ảnh.

is upscaling a good solution for restoring old photos?

Upscaling có phải là giải pháp tốt để phục hồi ảnh cũ không?

the upscaling algorithm produced surprisingly good results.

Thuật toán upscaling đã tạo ra kết quả bất ngờ tốt.

we need to test the upscaling performance on different hardware.

Chúng ta cần kiểm tra hiệu suất upscaling trên các phần cứng khác nhau.

the camera's upscaling feature is quite impressive.

Tính năng upscaling của máy ảnh khá ấn tượng.

careful upscaling avoids introducing unwanted artifacts.

Upscaling cẩn thận giúp tránh tạo ra các lỗi không mong muốn.

the upscaling process can be computationally intensive.

Quy trình upscaling có thể tốn nhiều tài nguyên tính toán.

we're comparing several upscaling methods for optimal quality.

Chúng tôi đang so sánh nhiều phương pháp upscaling để đạt chất lượng tối ưu.

the user can adjust the upscaling level manually.

Người dùng có thể điều chỉnh mức độ upscaling thủ công.

video upscaling is essential for 4k displays.

Upscaling video là điều cần thiết cho màn hình 4K.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay