downscaling efforts
nỗ lực giảm quy mô
downscaling costs
giảm chi phí
downscaling operations
giảm quy mô hoạt động
downscaling quickly
giảm quy mô nhanh chóng
downscaling strategy
chiến lược giảm quy mô
downscaling process
quy trình giảm quy mô
downscaling now
giảm quy mô ngay bây giờ
downscaling risk
rủi ro giảm quy mô
downscaling impact
tác động của việc giảm quy mô
downscaling project
dự án giảm quy mô
the company is considering downscaling its operations in response to declining sales.
Công ty đang xem xét việc thu hẹp quy mô hoạt động để ứng phó với doanh số bán hàng giảm sút.
downscaling the image resolution can significantly reduce file size.
Việc giảm độ phân giải hình ảnh có thể làm giảm đáng kể kích thước tệp.
we need to downscale our marketing budget due to limited resources.
Chúng tôi cần cắt giảm ngân sách tiếp thị của mình do nguồn lực hạn chế.
the project involved downscaling a complex model to improve performance.
Dự án liên quan đến việc thu nhỏ một mô hình phức tạp để cải thiện hiệu suất.
downscaling the workforce was a difficult but necessary decision.
Việc cắt giảm lực lượng lao động là một quyết định khó khăn nhưng cần thiết.
the software allows for easy downscaling of video files.
Phần mềm cho phép giảm kích thước tệp video dễ dàng.
downscaling the manufacturing process can lead to cost savings.
Việc thu hẹp quy trình sản xuất có thể dẫn đến tiết kiệm chi phí.
they opted for downscaling the product line to focus on core offerings.
Họ đã chọn thu hẹp dòng sản phẩm để tập trung vào các sản phẩm cốt lõi.
the city is facing pressure to downscale its ambitious infrastructure plans.
Thành phố đang phải chịu áp lực thu hẹp các kế hoạch cơ sở hạ tầng tham vọng của mình.
downscaling the simulation allowed for faster processing times.
Việc thu nhỏ mô phỏng cho phép thời gian xử lý nhanh hơn.
the team decided on downscaling the scope of the initial phase.
Nhóm đã quyết định thu hẹp phạm vi của giai đoạn đầu.
downscaling efforts
nỗ lực giảm quy mô
downscaling costs
giảm chi phí
downscaling operations
giảm quy mô hoạt động
downscaling quickly
giảm quy mô nhanh chóng
downscaling strategy
chiến lược giảm quy mô
downscaling process
quy trình giảm quy mô
downscaling now
giảm quy mô ngay bây giờ
downscaling risk
rủi ro giảm quy mô
downscaling impact
tác động của việc giảm quy mô
downscaling project
dự án giảm quy mô
the company is considering downscaling its operations in response to declining sales.
Công ty đang xem xét việc thu hẹp quy mô hoạt động để ứng phó với doanh số bán hàng giảm sút.
downscaling the image resolution can significantly reduce file size.
Việc giảm độ phân giải hình ảnh có thể làm giảm đáng kể kích thước tệp.
we need to downscale our marketing budget due to limited resources.
Chúng tôi cần cắt giảm ngân sách tiếp thị của mình do nguồn lực hạn chế.
the project involved downscaling a complex model to improve performance.
Dự án liên quan đến việc thu nhỏ một mô hình phức tạp để cải thiện hiệu suất.
downscaling the workforce was a difficult but necessary decision.
Việc cắt giảm lực lượng lao động là một quyết định khó khăn nhưng cần thiết.
the software allows for easy downscaling of video files.
Phần mềm cho phép giảm kích thước tệp video dễ dàng.
downscaling the manufacturing process can lead to cost savings.
Việc thu hẹp quy trình sản xuất có thể dẫn đến tiết kiệm chi phí.
they opted for downscaling the product line to focus on core offerings.
Họ đã chọn thu hẹp dòng sản phẩm để tập trung vào các sản phẩm cốt lõi.
the city is facing pressure to downscale its ambitious infrastructure plans.
Thành phố đang phải chịu áp lực thu hẹp các kế hoạch cơ sở hạ tầng tham vọng của mình.
downscaling the simulation allowed for faster processing times.
Việc thu nhỏ mô phỏng cho phép thời gian xử lý nhanh hơn.
the team decided on downscaling the scope of the initial phase.
Nhóm đã quyết định thu hẹp phạm vi của giai đoạn đầu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay