upstarts

[Mỹ]/ˈʌpstɑːts/
[Anh]/ˈʌpstɑrts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. những người gần đây đã trở nên giàu có hoặc thành công; những cá nhân kiêu ngạo hoặc tự phụ

Cụm từ & Cách kết hợp

new upstarts

những người mới nổi

young upstarts

những người mới nổi trẻ tuổi

ambitious upstarts

những người mới nổi đầy tham vọng

rising upstarts

những người mới nổi đang lên

disruptive upstarts

những người mới nổi gây xáo trộn

tech upstarts

những người mới nổi trong lĩnh vực công nghệ

local upstarts

những người mới nổi địa phương

financial upstarts

những người mới nổi trong lĩnh vực tài chính

market upstarts

những người mới nổi trên thị trường

creative upstarts

những người mới nổi sáng tạo

Câu ví dụ

the business world is full of upstarts trying to make a name for themselves.

thế giới kinh doanh đầy những người mới nổi đang cố gắng tạo dựng tên tuổi của họ.

many upstarts believe they can disrupt traditional industries.

nhiều người mới nổi tin rằng họ có thể phá vỡ các ngành công nghiệp truyền thống.

investors are often cautious about funding upstarts without a proven track record.

các nhà đầu tư thường thận trọng khi tài trợ cho những người mới nổi mà không có thành tích đã được chứng minh.

upstarts often face challenges from established companies.

những người mới nổi thường phải đối mặt với những thách thức từ các công ty đã thành lập.

the rise of upstarts has changed the competitive landscape.

sự trỗi dậy của những người mới nổi đã thay đổi bối cảnh cạnh tranh.

some upstarts have innovative ideas that can revolutionize the market.

một số người mới nổi có những ý tưởng sáng tạo có thể cách mạng hóa thị trường.

upstarts often rely on social media for marketing and outreach.

những người mới nổi thường dựa vào mạng xã hội để quảng bá và tiếp cận.

critics argue that many upstarts lack the experience needed to succeed.

các nhà phê bình cho rằng nhiều người mới nổi thiếu kinh nghiệm cần thiết để thành công.

upstarts can sometimes disrupt the status quo in surprising ways.

đôi khi, những người mới nổi có thể phá vỡ hiện trạng theo những cách bất ngờ.

successful upstarts often attract attention from larger corporations.

những người mới nổi thành công thường thu hút sự chú ý từ các tập đoàn lớn hơn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay