upward-bound growth
thuộc loại tăng trưởng hướng lên
upward-bound trajectory
đường cong tăng trưởng hướng lên
being upward-bound
đang tăng trưởng hướng lên
upward-bound market
thị trường tăng trưởng hướng lên
upward-bound trend
xu hướng tăng trưởng hướng lên
was upward-bound
đã tăng trưởng hướng lên
upward-bound career
sự nghiệp tăng trưởng hướng lên
upward-bound numbers
số liệu tăng trưởng hướng lên
seem upward-bound
có vẻ đang tăng trưởng hướng lên
upward-bound future
tương lai tăng trưởng hướng lên
upward-bound growth
thuộc loại tăng trưởng hướng lên
upward-bound trajectory
đường cong tăng trưởng hướng lên
being upward-bound
đang tăng trưởng hướng lên
upward-bound market
thị trường tăng trưởng hướng lên
upward-bound trend
xu hướng tăng trưởng hướng lên
was upward-bound
đã tăng trưởng hướng lên
upward-bound career
sự nghiệp tăng trưởng hướng lên
upward-bound numbers
số liệu tăng trưởng hướng lên
seem upward-bound
có vẻ đang tăng trưởng hướng lên
upward-bound future
tương lai tăng trưởng hướng lên
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay