upward-bound

[Mỹ]/[ˈʌp.wədˌbaʊnd]/
[Anh]/[ˈʌp.wərdˌbaʊnd]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. có xu hướng cải thiện; hứa hẹn; tăng hoặc tiến bộ
n. một chương trình hoặc tổ chức được thiết kế để giúp con người cải thiện kỹ năng hoặc triển vọng của họ

Cụm từ & Cách kết hợp

upward-bound growth

thuộc loại tăng trưởng hướng lên

upward-bound trajectory

đường cong tăng trưởng hướng lên

being upward-bound

đang tăng trưởng hướng lên

upward-bound market

thị trường tăng trưởng hướng lên

upward-bound trend

xu hướng tăng trưởng hướng lên

was upward-bound

đã tăng trưởng hướng lên

upward-bound career

sự nghiệp tăng trưởng hướng lên

upward-bound numbers

số liệu tăng trưởng hướng lên

seem upward-bound

có vẻ đang tăng trưởng hướng lên

upward-bound future

tương lai tăng trưởng hướng lên

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay