urbanized area
khu vực đô thị hóa
urbanized society
xã hội đô thị hóa
urbanized landscape
khung cảnh quan đô thị hóa
urbanized environment
môi trường đô thị hóa
urbanized population
dân số đô thị hóa
urbanized region
khu vực đô thị hóa
urbanized development
phát triển đô thị hóa
urbanized culture
văn hóa đô thị hóa
urbanized infrastructure
hạ tầng đô thị hóa
urbanized economy
nền kinh tế đô thị hóa
the city has become increasingly urbanized over the past decade.
thành phố ngày càng trở nên đô thị hóa trong thập kỷ qua.
urbanized areas often face challenges like pollution and traffic congestion.
các khu vực đô thị hóa thường phải đối mặt với những thách thức như ô nhiễm và tắc nghẽn giao thông.
many rural communities are becoming urbanized as people move to cities.
nhiều cộng đồng nông thôn đang trở nên đô thị hóa khi mọi người chuyển đến các thành phố.
urbanized regions tend to have higher living costs.
các khu vực đô thị hóa có xu hướng có chi phí sinh hoạt cao hơn.
the government is investing in infrastructure to support urbanized development.
chính phủ đang đầu tư vào cơ sở hạ tầng để hỗ trợ sự phát triển đô thị hóa.
urbanized landscapes often lack green spaces.
các cảnh quan đô thị hóa thường thiếu không gian xanh.
as countries urbanize, cultural traditions may be lost.
khi các quốc gia đô thị hóa, các truyền thống văn hóa có thể bị mất.
urbanized populations require better public transportation systems.
dân số đô thị hóa đòi hỏi các hệ thống giao thông công cộng tốt hơn.
the trend towards urbanized living is reshaping our society.
xu hướng sống đô thị hóa đang định hình lại xã hội của chúng ta.
urbanized environments can foster innovation and economic growth.
môi trường đô thị hóa có thể thúc đẩy đổi mới và tăng trưởng kinh tế.
urbanized area
khu vực đô thị hóa
urbanized society
xã hội đô thị hóa
urbanized landscape
khung cảnh quan đô thị hóa
urbanized environment
môi trường đô thị hóa
urbanized population
dân số đô thị hóa
urbanized region
khu vực đô thị hóa
urbanized development
phát triển đô thị hóa
urbanized culture
văn hóa đô thị hóa
urbanized infrastructure
hạ tầng đô thị hóa
urbanized economy
nền kinh tế đô thị hóa
the city has become increasingly urbanized over the past decade.
thành phố ngày càng trở nên đô thị hóa trong thập kỷ qua.
urbanized areas often face challenges like pollution and traffic congestion.
các khu vực đô thị hóa thường phải đối mặt với những thách thức như ô nhiễm và tắc nghẽn giao thông.
many rural communities are becoming urbanized as people move to cities.
nhiều cộng đồng nông thôn đang trở nên đô thị hóa khi mọi người chuyển đến các thành phố.
urbanized regions tend to have higher living costs.
các khu vực đô thị hóa có xu hướng có chi phí sinh hoạt cao hơn.
the government is investing in infrastructure to support urbanized development.
chính phủ đang đầu tư vào cơ sở hạ tầng để hỗ trợ sự phát triển đô thị hóa.
urbanized landscapes often lack green spaces.
các cảnh quan đô thị hóa thường thiếu không gian xanh.
as countries urbanize, cultural traditions may be lost.
khi các quốc gia đô thị hóa, các truyền thống văn hóa có thể bị mất.
urbanized populations require better public transportation systems.
dân số đô thị hóa đòi hỏi các hệ thống giao thông công cộng tốt hơn.
the trend towards urbanized living is reshaping our society.
xu hướng sống đô thị hóa đang định hình lại xã hội của chúng ta.
urbanized environments can foster innovation and economic growth.
môi trường đô thị hóa có thể thúc đẩy đổi mới và tăng trưởng kinh tế.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay