urchins

[Mỹ]/ˈɜːtʃɪnz/
[Anh]/ˈɜrʧɪnz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. trẻ con nghịch ngợm; nhím biển

Cụm từ & Cách kết hợp

sea urchins

nhím biển

urchin soup

súp nhím

urchin salad

salad nhím

urchin roe

trứng nhím

urchin fishing

đánh bắt nhím

urchin harvest

mùa thu hoạch nhím

urchin population

dân số nhím

urchin habitat

môi trường sống của nhím

urchin species

loài nhím

urchin diver

người lặn nhím

Câu ví dụ

sea urchins are often found in rocky coastal areas.

các loài hải quỳnh thường được tìm thấy ở các khu vực ven biển đá.

some people enjoy eating sea urchins as a delicacy.

một số người thích ăn hải quỳnh như một món ăn ngon.

urchins play an important role in marine ecosystems.

hải quỳnh đóng một vai trò quan trọng trong các hệ sinh thái biển.

children often find urchins fascinating during beach outings.

trẻ em thường thấy hải quỳnh rất thú vị trong các chuyến đi chơi biển.

urchins can be a nuisance for divers and swimmers.

hải quỳnh có thể gây phiền toái cho thợ lặn và người bơi.

some species of urchins have vibrant colors.

một số loài hải quỳnh có màu sắc rực rỡ.

urchins are known for their spiny exterior.

hải quỳnh nổi tiếng với lớp vỏ ngoài đầy gai.

in some cultures, urchins are considered a luxury food.

ở một số nền văn hóa, hải quỳnh được coi là một loại thực phẩm xa xỉ.

urchins often hide under rocks to protect themselves.

hải quỳnh thường ẩn mình dưới đá để bảo vệ bản thân.

marine biologists study the behavior of urchins.

các nhà sinh vật biển nghiên cứu hành vi của hải quỳnh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay