He urgently begged a favour of me.
Anh ấy khẩn thiết nhờ tôi một ân huệ.
Legislation on this issue is urgently needed.
Luật pháp về vấn đề này rất cần thiết.
pls adv Cuttable width & Shrinkage for below KF 432 IN URGENTLY !!!!!!!!! Tk…
pls adv Cuttable width & Shrinkage for below KF 432 IN URGENTLY !!!!!!!!! Tk…</text>
At night earthly daughter cannot be able to bear or endure urgently ungird of extraterrestrial male take off your coat, does exclaim you that how so small?
Vào ban đêm, con gái trần tục không thể chịu đựng hoặc chịu đựng được sự tháo gỡ khẩn cấp của nam giới ngoài hành tinh, bạn thốt lên như thế nào mà lại nhỏ bé như vậy?
offer to buy URGENTLY cotton/canvas fabric, grey/kora (sheeting) carded/combed yarn.
cung cấp mua URGENTLY vải cotton/canvas, xám/kora (giấy trải giường) sợi cước chải/chải.
The patient needs to see a doctor urgently.
Bệnh nhân cần đi khám bác sĩ ngay lập tức.
We need to urgently address this issue.
Chúng ta cần giải quyết vấn đề này một cách khẩn cấp.
The company is urgently looking for new employees.
Công ty đang khẩn trương tìm kiếm nhân viên mới.
Please call me urgently regarding the meeting.
Xin hãy gọi cho tôi ngay lập tức về cuộc họp.
The government must urgently take action to combat climate change.
Chính phủ phải khẩn trương có hành động để chống lại biến đổi khí hậu.
I urgently need your help with this project.
Tôi khẩn thiết cần sự giúp đỡ của bạn với dự án này.
The deadline for this project is approaching urgently.
Thời hạn của dự án này đang đến gần một cách khẩn cấp.
Urgently evacuate the building due to a fire alarm.
Khẩn trương sơ tán khỏi tòa nhà do chuông báo cháy.
The team is urgently working on a solution to the problem.
Đội ngũ đang khẩn trương làm việc để tìm ra giải pháp cho vấn đề.
Urgently call the emergency hotline if you see any suspicious activity.
Hãy gọi ngay cho đường dây nóng khẩn cấp nếu bạn thấy bất kỳ hoạt động đáng ngờ nào.
He urgently begged a favour of me.
Anh ấy khẩn thiết nhờ tôi một ân huệ.
Legislation on this issue is urgently needed.
Luật pháp về vấn đề này rất cần thiết.
pls adv Cuttable width & Shrinkage for below KF 432 IN URGENTLY !!!!!!!!! Tk…
pls adv Cuttable width & Shrinkage for below KF 432 IN URGENTLY !!!!!!!!! Tk…</text>
At night earthly daughter cannot be able to bear or endure urgently ungird of extraterrestrial male take off your coat, does exclaim you that how so small?
Vào ban đêm, con gái trần tục không thể chịu đựng hoặc chịu đựng được sự tháo gỡ khẩn cấp của nam giới ngoài hành tinh, bạn thốt lên như thế nào mà lại nhỏ bé như vậy?
offer to buy URGENTLY cotton/canvas fabric, grey/kora (sheeting) carded/combed yarn.
cung cấp mua URGENTLY vải cotton/canvas, xám/kora (giấy trải giường) sợi cước chải/chải.
The patient needs to see a doctor urgently.
Bệnh nhân cần đi khám bác sĩ ngay lập tức.
We need to urgently address this issue.
Chúng ta cần giải quyết vấn đề này một cách khẩn cấp.
The company is urgently looking for new employees.
Công ty đang khẩn trương tìm kiếm nhân viên mới.
Please call me urgently regarding the meeting.
Xin hãy gọi cho tôi ngay lập tức về cuộc họp.
The government must urgently take action to combat climate change.
Chính phủ phải khẩn trương có hành động để chống lại biến đổi khí hậu.
I urgently need your help with this project.
Tôi khẩn thiết cần sự giúp đỡ của bạn với dự án này.
The deadline for this project is approaching urgently.
Thời hạn của dự án này đang đến gần một cách khẩn cấp.
Urgently evacuate the building due to a fire alarm.
Khẩn trương sơ tán khỏi tòa nhà do chuông báo cháy.
The team is urgently working on a solution to the problem.
Đội ngũ đang khẩn trương làm việc để tìm ra giải pháp cho vấn đề.
Urgently call the emergency hotline if you see any suspicious activity.
Hãy gọi ngay cho đường dây nóng khẩn cấp nếu bạn thấy bất kỳ hoạt động đáng ngờ nào.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay