uri

[Mỹ]/[ˈjuːˌɑːrˈiː]/
[Anh]/[ˈjuːˌɑːrˈiː]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

injuring others

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the uri identifies a resource on the web.

URI xác định một tài nguyên trên web.

please provide the uri for this image.

Vui lòng cung cấp URI cho hình ảnh này.

the system uses uris to locate data.

Hệ thống sử dụng URI để định vị dữ liệu.

verify the uri before accessing the resource.

Xác minh URI trước khi truy cập tài nguyên.

construct a valid uri for the document.

Xây dựng một URI hợp lệ cho tài liệu.

the uri scheme includes the protocol and domain.

Mã URI bao gồm giao thức và miền.

encode the uri to handle special characters.

Mã hóa URI để xử lý các ký tự đặc biệt.

the uri must be unique within the application.

URI phải duy nhất trong ứng dụng.

parse the uri to extract components.

Phân tích URI để trích xuất các thành phần.

the uri represents a specific web page.

URI đại diện cho một trang web cụ thể.

generate a short uri for easy sharing.

Tạo một URI ngắn để dễ dàng chia sẻ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay