| số nhiều | locators |
location locator
tìm kiếm vị trí
address locator
tìm kiếm địa chỉ
map locator
tìm kiếm bản đồ
service locator
tìm kiếm dịch vụ
store locator
tìm kiếm cửa hàng
phone locator
tìm kiếm số điện thoại
gps locator
tìm kiếm GPS
vehicle locator
tìm kiếm phương tiện
user locator
tìm kiếm người dùng
finder locator
tìm kiếm tìm kiếm
she used a locator to find her lost keys.
Cô ấy đã sử dụng một thiết bị định vị để tìm chìa khóa bị mất của mình.
the gps locator helped us navigate through the city.
Thiết bị định vị GPS đã giúp chúng tôi điều hướng trong thành phố.
he is a locator for the missing persons department.
Anh ấy là người tìm kiếm cho bộ phận người mất tích.
using a locator can save you a lot of time.
Sử dụng thiết bị định vị có thể giúp bạn tiết kiệm rất nhiều thời gian.
the locator app is very useful for travelers.
Ứng dụng định vị rất hữu ích cho những người đi du lịch.
they installed a locator in their new car.
Họ đã lắp đặt một thiết bị định vị trong chiếc xe mới của họ.
she relied on a locator to track her fitness progress.
Cô ấy dựa vào một thiết bị định vị để theo dõi tiến trình thể chất của mình.
the locator system can pinpoint your exact location.
Hệ thống định vị có thể xác định chính xác vị trí của bạn.
he works as a locator for a tech company.
Anh ấy làm việc với vai trò là người tìm kiếm cho một công ty công nghệ.
the locator feature on the phone is very accurate.
Tính năng định vị trên điện thoại rất chính xác.
location locator
tìm kiếm vị trí
address locator
tìm kiếm địa chỉ
map locator
tìm kiếm bản đồ
service locator
tìm kiếm dịch vụ
store locator
tìm kiếm cửa hàng
phone locator
tìm kiếm số điện thoại
gps locator
tìm kiếm GPS
vehicle locator
tìm kiếm phương tiện
user locator
tìm kiếm người dùng
finder locator
tìm kiếm tìm kiếm
she used a locator to find her lost keys.
Cô ấy đã sử dụng một thiết bị định vị để tìm chìa khóa bị mất của mình.
the gps locator helped us navigate through the city.
Thiết bị định vị GPS đã giúp chúng tôi điều hướng trong thành phố.
he is a locator for the missing persons department.
Anh ấy là người tìm kiếm cho bộ phận người mất tích.
using a locator can save you a lot of time.
Sử dụng thiết bị định vị có thể giúp bạn tiết kiệm rất nhiều thời gian.
the locator app is very useful for travelers.
Ứng dụng định vị rất hữu ích cho những người đi du lịch.
they installed a locator in their new car.
Họ đã lắp đặt một thiết bị định vị trong chiếc xe mới của họ.
she relied on a locator to track her fitness progress.
Cô ấy dựa vào một thiết bị định vị để theo dõi tiến trình thể chất của mình.
the locator system can pinpoint your exact location.
Hệ thống định vị có thể xác định chính xác vị trí của bạn.
he works as a locator for a tech company.
Anh ấy làm việc với vai trò là người tìm kiếm cho một công ty công nghệ.
the locator feature on the phone is very accurate.
Tính năng định vị trên điện thoại rất chính xác.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay