user-friendly interface
giao diện thân thiện với người dùng
making it user-friendly
làm cho nó thân thiện với người dùng
user-friendly design
thiết kế thân thiện với người dùng
extremely user-friendly
cực kỳ thân thiện với người dùng
become user-friendly
trở nên thân thiện với người dùng
user-friendly system
hệ thống thân thiện với người dùng
keep it user-friendly
giữ cho nó thân thiện với người dùng
user-friendly software
phần mềm thân thiện với người dùng
was user-friendly
thân thiện với người dùng
truly user-friendly
thực sự thân thiện với người dùng
the website has a user-friendly interface, making it easy to navigate.
trang web có giao diện thân thiện với người dùng, giúp dễ dàng điều hướng.
we designed a user-friendly app with clear instructions and helpful tips.
chúng tôi đã thiết kế một ứng dụng thân thiện với người dùng với hướng dẫn rõ ràng và các mẹo hữu ích.
the software offers a user-friendly experience for both beginners and experts.
phần mềm cung cấp trải nghiệm thân thiện với người dùng cho cả người mới bắt đầu và chuyên gia.
the user-friendly design of the product contributed to its popularity.
thiết kế thân thiện với người dùng của sản phẩm đã góp phần vào sự phổ biến của nó.
the company strives to create user-friendly products and services.
công ty nỗ lực tạo ra các sản phẩm và dịch vụ thân thiện với người dùng.
the user-friendly software is a great option for those new to coding.
phần mềm thân thiện với người dùng là một lựa chọn tuyệt vời cho những người mới bắt đầu lập trình.
the user-friendly dashboard provides a clear overview of key data.
bảng điều khiển thân thiện với người dùng cung cấp cái nhìn tổng quan rõ ràng về dữ liệu quan trọng.
the user-friendly tutorial helped me learn the new software quickly.
phần hướng dẫn thân thiện với người dùng đã giúp tôi nhanh chóng làm quen với phần mềm mới.
we aim to provide a user-friendly online shopping experience.
chúng tôi hướng đến việc cung cấp trải nghiệm mua sắm trực tuyến thân thiện với người dùng.
the user-friendly controls make it simple to operate the machine.
các điều khiển thân thiện với người dùng giúp việc vận hành máy trở nên đơn giản.
the user-friendly system allows for easy customization and personalization.
hệ thống thân thiện với người dùng cho phép dễ dàng tùy chỉnh và cá nhân hóa.
user-friendly interface
giao diện thân thiện với người dùng
making it user-friendly
làm cho nó thân thiện với người dùng
user-friendly design
thiết kế thân thiện với người dùng
extremely user-friendly
cực kỳ thân thiện với người dùng
become user-friendly
trở nên thân thiện với người dùng
user-friendly system
hệ thống thân thiện với người dùng
keep it user-friendly
giữ cho nó thân thiện với người dùng
user-friendly software
phần mềm thân thiện với người dùng
was user-friendly
thân thiện với người dùng
truly user-friendly
thực sự thân thiện với người dùng
the website has a user-friendly interface, making it easy to navigate.
trang web có giao diện thân thiện với người dùng, giúp dễ dàng điều hướng.
we designed a user-friendly app with clear instructions and helpful tips.
chúng tôi đã thiết kế một ứng dụng thân thiện với người dùng với hướng dẫn rõ ràng và các mẹo hữu ích.
the software offers a user-friendly experience for both beginners and experts.
phần mềm cung cấp trải nghiệm thân thiện với người dùng cho cả người mới bắt đầu và chuyên gia.
the user-friendly design of the product contributed to its popularity.
thiết kế thân thiện với người dùng của sản phẩm đã góp phần vào sự phổ biến của nó.
the company strives to create user-friendly products and services.
công ty nỗ lực tạo ra các sản phẩm và dịch vụ thân thiện với người dùng.
the user-friendly software is a great option for those new to coding.
phần mềm thân thiện với người dùng là một lựa chọn tuyệt vời cho những người mới bắt đầu lập trình.
the user-friendly dashboard provides a clear overview of key data.
bảng điều khiển thân thiện với người dùng cung cấp cái nhìn tổng quan rõ ràng về dữ liệu quan trọng.
the user-friendly tutorial helped me learn the new software quickly.
phần hướng dẫn thân thiện với người dùng đã giúp tôi nhanh chóng làm quen với phần mềm mới.
we aim to provide a user-friendly online shopping experience.
chúng tôi hướng đến việc cung cấp trải nghiệm mua sắm trực tuyến thân thiện với người dùng.
the user-friendly controls make it simple to operate the machine.
các điều khiển thân thiện với người dùng giúp việc vận hành máy trở nên đơn giản.
the user-friendly system allows for easy customization and personalization.
hệ thống thân thiện với người dùng cho phép dễ dàng tùy chỉnh và cá nhân hóa.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay