vacantly

[Mỹ]/'veikəntli/
[Anh]/ˈvekəntlɪ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adv. với biểu cảm trống rỗng

Cụm từ & Cách kết hợp

staring vacantly

nhìn chằm chằm

Câu ví dụ

She was staring vacantly into the room.

Cô ấy nhìn chằm chằm vào phòng một cách vô hồn.

He stared vacantly out of the window.

Anh ta nhìn ra cửa sổ một cách vô hồn.

stare into space vacantly

nhìn vào khoảng không một cách vô hồn

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay